LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách tóm tắt một văn bản hiệu quả summarize

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

summarise Ý nghĩa của Từ

  • đưa ra tuyên bố ngắn gọn về các điểm chính
  • trích xuất thông tin thiết yếu
  • tóm gọn một văn bản thành dạng ngắn hơn
Illustration for this word

summarise Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

summarise Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsʌməraɪz/
Mỹ /ˈsʌməraɪz/
Tiết
summarise

summarise Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc - sum (cơ sở) + ar (hậu tố chỉ hành động) + ise (hậu tố động từ). (b) Nguồn gốc lịch sử - Latinh 'summare' → Pháp cổ 'sommaer' → Tiếng Anh 'summarise'. (c) Hình ảnh ghi nhớ - Hãy tưởng tượng một giáo viên đang nhanh chóng ghi lại những điểm chính của một buổi giảng dài để chuẩn bị một bản tóm tắt ngắn gọn cho sinh viên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Summarise là một động từ tiếng Anh Anh có nghĩa là trình bày một cách ngắn gọn các điểm chính, rút trích thông tin thiết yếu hoặc cô đọng văn bản thành một hình thức ngắn hơn. Nó được dùng trong bối cảnh học thuật, chuyên nghiệp và báo chí để tóm tắt một bài viết, báo cáo hoặc bài giảng dài. Mục tiêu là nắm được ý tưởng cốt lõi, loại bỏ các chi tiết không cần thiết và trình bày ý chính một cách rõ ràng, logic. Từ này có nguồn gốc từ sum + ar + ise, bắt nguồn từ Latin summare và sommaer trong tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: thầy cô nhanh chóng ghi lại các điểm chính cho sinh viên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy ngắn gọn và khách quan
  • Xác định ý chính trước khi viết
  • Tránh sao chép nguyên văn
  • Diễn đạt bằng từ ngữ của bạn và theo trình tự hợp lý
  • Thường dùng thì hiện tại cho tóm tắt chung, quá khứ cho những gì đã hoàn thành
  • Kiểm tra độ dài để phù hợp với yêu cầu

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tóm tắt là bản diễn đạt từng chữ
  • Trích dẫn là y như tóm tắt
  • Nó phải bao gồm mọi chi tiết từ bản gốc
  • Giọng văn phải tương tự nguyên bản
  • Ngắn quá sẽ bỏ qua ý chính

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt: tóm tắt tiếng Anh ngắn gọn và mạch lạc, tránh lược bỏ ý chính

Mẹo Học

  • Đọc trước để nắm ý chính
  • Gạch dưới các ý chính trước khi viết
  • Viết bản nháp rồi rút ngắn
  • Dùng từ ngữ của riêng mình, không sao chép nguyên văn
  • Sắp xếp theo trình tự hợp lý: luận điểm, bằng chứng, kết luận
  • Luyện tập với các văn bản có độ dài khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'summarise' mean?

A.To create a lengthy report
B.To elaborate on details
C.To provide a brief statement of the main points
D.To simplify a complex idea
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'summarise' correctly?

A.Can you summarise the meeting in a few sentences?
B.I will summarise the novel in a long essay.
C.The student failed to summarise the artwork.
D.She summarise the ingredients for the recipe.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the most similar to 'summarise'?

A.Condense
B.Embellish
C.Elaborate
D.Disguise
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'summarise'?

A.Contract
B.Expand
C.Decrease
D.Simplify
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a scenario where someone might need to summarise information?

A.During the presentation, she was asked to share the key points.
B.After reading the report, he decided to write an extensive analysis.
C.While studying, they created a detailed outline of the chapter.
D.He created a complex diagram to explain his idea.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Urban Air Quality: Peaks, Measurements and Policy Adjustments

Environment & Pollution

2025.12.10 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ