cách tóm tắt một văn bản hiệu quả summarize
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc - sum (cơ sở) + ar (hậu tố chỉ hành động) + ise (hậu tố động từ). (b) Nguồn gốc lịch sử - Latinh 'summare' → Pháp cổ 'sommaer' → Tiếng Anh 'summarise'. (c) Hình ảnh ghi nhớ - Hãy tưởng tượng một giáo viên đang nhanh chóng ghi lại những điểm chính của một buổi giảng dài để chuẩn bị một bản tóm tắt ngắn gọn cho sinh viên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSummarise là một động từ tiếng Anh Anh có nghĩa là trình bày một cách ngắn gọn các điểm chính, rút trích thông tin thiết yếu hoặc cô đọng văn bản thành một hình thức ngắn hơn. Nó được dùng trong bối cảnh học thuật, chuyên nghiệp và báo chí để tóm tắt một bài viết, báo cáo hoặc bài giảng dài. Mục tiêu là nắm được ý tưởng cốt lõi, loại bỏ các chi tiết không cần thiết và trình bày ý chính một cách rõ ràng, logic. Từ này có nguồn gốc từ sum + ar + ise, bắt nguồn từ Latin summare và sommaer trong tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: thầy cô nhanh chóng ghi lại các điểm chính cho sinh viên.
Dành cho người Việt: tóm tắt tiếng Anh ngắn gọn và mạch lạc, tránh lược bỏ ý chính
What does the word 'summarise' mean?
Which sentence uses 'summarise' correctly?
Which word is the most similar to 'summarise'?
What is the opposite of 'summarise'?
Can you provide a scenario where someone might need to summarise information?
Environment & Pollution
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật