LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

surprises - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

surprises Ý nghĩa của Từ

  • khiến ai đó cảm thấy ngạc nhiên
  • một sự kiện hoặc thực tế bất ngờ
  • xuất hiện đột ngột hoặc bất ngờ
Illustration for this word

surprises Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

surprises Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈpraɪz/
Mỹ /sərˈpraɪz/
Tiết
surprise

surprises Từ nguyên của Từ

sur- = trên, prise = nắm lấy; Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một bữa tiệc bất ngờ nơi khách mời ẩn nấp và sau đó bất ngờ nhảy ra để 'nắm lấy' khoảnh khắc cùng nhau, tạo nên sự ngạc nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em giơ tay, move nhẹ trên kệ và đẩy rèm một chút để lộ ra một hộp. Một hộp mở hé và điều bất ngờ hiện lên khiến nhịp thở em nhanh lại. Em ổn định cơ thể, hold mép hộp và điều chỉnh nhịp thở. Khoảnh khắc bất ngờ ấy mang đến một cảm giác surprise làm sáng căn phòng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Surprise là một từ tiếng Anh có thể dùng như danh từ và động từ, chỉ sự ngạc nhiên hoặc một sự kiện không được dự đoán. Danh từ nói về điều gì đó bất ngờ và có thể mang lại niềm vui hoặc sốc; động từ có nghĩa là làm cho người khác ngạc nhiên bằng một hành động hoặc tình huống bất ngờ. Ý tưởng cốt lõi là kết quả không được dự tính; ngữ cảnh, giọng điệu và cách diễn đạt ảnh hưởng đến phản ứng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng surprise cho các sự kiện bất ngờ và cảm xúc chúng gây ra; phân biệt danh từ và động từ; dùng be surprised cho phản ứng; hay gặp trong cụm surprise party; khác với astonish.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng sự ngạc nhiên luôn mang nghĩa tiêu cực.
  • Nhầm lẫn giữa danh từ và động từ của surprise.
  • Bỏ qua các cố định như surprise party.
  • Nhầm lẫn giữa surprised và surprising.
  • Không phân biệt với astonish.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường dịch surprise thành cảm xúc hoặc sự kiện bất ngộ; cần phân biệt rõ khi dùng danh từ và động từ.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả hai nghĩa trong bối cảnh thực tế.
  • Ghi nhớ các collocations phổ biến: surprise party, be surprised, surprising.
  • Phân biệt be surprised và to surprise.
  • So sánh với astonish để nắm sắc thái.
  • Ghi âm phát âm để cải thiện.
  • Soạn câu ngắn cho từng tình huống.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'surprises'?

A.Something that is predicted
B.Rewards for good behavior
C.Things that cause unexpected joy
D.A regular occurrence
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'surprises' correctly?

A.Her birthday party was full of surprises.
B.The usual surprises of today were planned.
C.He surprises me with his constant behavior changes.
D.Surprises are the same every day.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'surprises'?

A.Plans
B.Meals
C.Delights
D.Promises
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'surprises'?

A.Delights
B.Wonders
C.Predictability
D.Mysteries
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where unexpected events occur?

A.People often plan their week without any changes.
B.Every day has boring routines that repeat.
C.When a child opens a gift and smiles wholeheartedly.
D.On her graduation day, she planned everything.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call About a Cake

Simple Phone Call

2025.11.19 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Trip to Spain

Travel Insurance

2025.11.04 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Northeastern Mornings, Liable Hearts

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.07 · 2:40 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Whispered Spike of Belief

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.30 · 3:10 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ