LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

technological - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

technological Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến công nghệ
  • dựa trên công nghệ
  • thuộc về công nghệ cao
Illustration for this word

technological Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

technological Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌtɛk.nəˈlɒ.dʒɪ.kəl/
Mỹ /ˌtɛk.nəˈlɑ.dʒɪ.kəl/
Tiết
technologycal

technological Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố techno- nghĩa công nghệ; gốc logy nghĩa là nghiên cứu; hậu tố -ical để tạo tính từ. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp teknologia, qua tiếng Latinh technologia, rồi tiếng Pháp cổ technologie, vào tiếng Anh technology; tính từ được hình thành thêm -al. Hình ảnh nhớ: một phòng thí nghiệm sáng rực với máy móc và bản thiết kế holographic, chữ technology rực sáng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bắt điện thoại lên, nhấn nút và màn hình sáng lên trong tay. Tôi di chuyển move ngón cái để cuộn và điều chỉnh cài đặt, các biểu tượng thay đổi. Chuỗi hành động nhỏ này đòi hỏi nỗ lực và tập trung, nhịp điệu giữa thay đổi và giữ. Khoảnh khắc đó cho tôi thấy sức mạnh của công nghệ chạy qua ngón tay.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Technological là tính từ mô tả các thứ liên quan đến công nghệ hoặc việc sử dụng công nghệ. Nó được dùng để nói về các công cụ, thiết bị hoặc phương pháp hiện đại dựa trên tiến bộ khoa học và kỹ thuật, nhấn mạnh vai trò của công nghệ trong sự phát triển của ngành công nghiệp, hệ thống hoặc xã hội. Ghép với các cụm như tiến bộ công nghệ, giải pháp công nghệ, hạ tầng công nghệ. Trong văn bản formal, nó thường nêu bật ảnh hưởng của công nghệ so với các phương pháp truyền thống. Từ này bắt nguồn từ technology và được hình thành bằng cách thêm hậu tố -al lên từ technology.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đặt trước danh từ: tiến bộ công nghệ, giải pháp công nghệ.
  • Không mô tả con người.
  • Ghép với danh từ cụ thể (hạ tầng, đổi mới).
  • Tránh dùng trong văn nói khi không cần.
  • Trong văn bản trang trọng, tập trung vào bối cảnh công nghệ hiện đại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không mô tả người; dễ bị hiểu nhầm thành từ khác.
  • Có thể nhầm với từ 'tech' hoặc 'kỹ thuật'.
  • Thiếu nhấn mạnh xã hội hay ứng dụng thực tế.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, dễ dùng sai nghĩa.
  • Không phải cứ hiện đại là công nghệ; cần ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Technological là tính từ rộng và trang trọng. Người học thường nhầm nó với tech hoặc kỹ thuật và dùng sai trong văn nói. Nhớ đặt nó trước danh từ và phân biệt với kỹ thuật (technical).

Mẹo Học

  • Nhớ rằng -al biến technology thành tính từ.
  • Phân biệt với technical tùy ngữ cảnh.
  • Dùng trước danh từ (tiến bộ công nghệ).
  • Trong văn formal, dùng đúng ngữ điệu.
  • Học theo các collocation phổ biến (tiến bộ, hạ tầng công nghệ).
  • Đọc báo để gặp ví dụ thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'technological'?

A.Related to art
B.Related to nature
C.Related to technology
D.Related to music
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'technological' used correctly?

A.She enjoyed the technological view of the mountains.
B.His technological talents are impressive.
C.The sunset had a technological beauty.
D.I appreciate the technological song lyrics.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the synonym of 'technological'?

A.Natural
B.Ancient
C.Digital
D.Magical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'technological'?

A.Innovative
B.Mechanical
C.Antiquated
D.Progressive
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter the word 'technological'?

A.Cooking a meal
B.Developing a new app
C.Repairing a car
D.Reading a book

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Environment & Pollution

2025.11.20 · 1:34 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Impact of Technology on Communication and Postage

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 1:47 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Impact of Breakups on Technology Use

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.11 · 1:23 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ