technological - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: tiền tố techno- nghĩa công nghệ; gốc logy nghĩa là nghiên cứu; hậu tố -ical để tạo tính từ. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp teknologia, qua tiếng Latinh technologia, rồi tiếng Pháp cổ technologie, vào tiếng Anh technology; tính từ được hình thành thêm -al. Hình ảnh nhớ: một phòng thí nghiệm sáng rực với máy móc và bản thiết kế holographic, chữ technology rực sáng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bắt điện thoại lên, nhấn nút và màn hình sáng lên trong tay. Tôi di chuyển move ngón cái để cuộn và điều chỉnh cài đặt, các biểu tượng thay đổi. Chuỗi hành động nhỏ này đòi hỏi nỗ lực và tập trung, nhịp điệu giữa thay đổi và giữ. Khoảnh khắc đó cho tôi thấy sức mạnh của công nghệ chạy qua ngón tay.
Technological là tính từ mô tả các thứ liên quan đến công nghệ hoặc việc sử dụng công nghệ. Nó được dùng để nói về các công cụ, thiết bị hoặc phương pháp hiện đại dựa trên tiến bộ khoa học và kỹ thuật, nhấn mạnh vai trò của công nghệ trong sự phát triển của ngành công nghiệp, hệ thống hoặc xã hội. Ghép với các cụm như tiến bộ công nghệ, giải pháp công nghệ, hạ tầng công nghệ. Trong văn bản formal, nó thường nêu bật ảnh hưởng của công nghệ so với các phương pháp truyền thống. Từ này bắt nguồn từ technology và được hình thành bằng cách thêm hậu tố -al lên từ technology.
Technological là tính từ rộng và trang trọng. Người học thường nhầm nó với tech hoặc kỹ thuật và dùng sai trong văn nói. Nhớ đặt nó trước danh từ và phân biệt với kỹ thuật (technical).
What is the meaning of the word 'technological'?
In which sentence is the word 'technological' used correctly?
Which word is the synonym of 'technological'?
What is the opposite of 'technological'?
In what real-life context would you encounter the word 'technological'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật