công nghệ là gì và ảnh hưởng của nó đến xã hội
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
techno- = kỹ năng/nghệ thuật + logy = học/kiến thức; Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Anh. Hãy tưởng tượng một nghệ nhân khéo léo làm chủ một nghề, bao quanh bởi các công cụ và máy móc đại diện cho sự hòa quyện giữa nghệ thuật và thực tiễn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm cầm một thiết bị nhỏ và bật nguồn; màn hình sáng lên. Tôi di chuyển con trỏ qua các menu (move) và lật sang trang khác, tiếng vo ve của mạch ở đầu ngón tay nghe thấy. Hành động này đòi hỏi tập trung và một chút sức lực, như đang giao tiếp với một hệ thống vô hình. Công nghệ trở thành cách đẩy thế giới đi về phía trước và đặt nó vào đúng nơi; từng lần sử dụng tôi học cách điều chỉnh (adjust) thói quen của mình.
Công nghệ là sự áp dụng kiến thức khoa học vào mục đích thực tiễn. Nó bao gồm các thiết bị hàng ngày chúng ta dùng—điện thoại, máy tính, thiết bị y tế—và các hệ thống phức tạp giúp chúng hoạt động, như phần mềm, mạng và các kỹ sư thiết kế chúng. Công nghệ định hình cách chúng ta giao tiếp, học tập, làm việc và di chuyển, đồng thời đặt ra những câu hỏi về quyền riêng tư, an ninh và đạo đức. Trong ngữ cảnh tiếng Việt, công nghệ thường được xem là một lĩnh vực kết hợp nghệ thuật, thử nghiệm và kỹ thuật, đòi hỏi sự sáng tạo và phương pháp nghiêm ngặt. Các tiến bộ được phân tích theo các lĩnh vực như công nghệ thông tin, công nghệ sinh học và sản xuất.
Đối với người Việt, technology là khái niệm rộng chứ không chỉ thiết bị. Học cách kết hợp như công nghệ thông tin và công nghệ cao, và thảo luận tác động xã hội và đạo đức khi nói về công nghệ mới.
What is the meaning of the word 'technology'?
Which of the following sentences use the word 'technology' correctly?
Which word is most similar to 'technology'?
What is the opposite of 'technology'?
Can you think of a real-life context using technology?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật