LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tenderness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tenderness Ý nghĩa của Từ

  • phẩm chất dịu dàng, nhân ái và ấm áp
  • nhạy cảm vật lý khi chạm hoặc đau ở khu vực cơ thể khi bị chạm
  • sự dịu dàng trong cảm xúc, tình cảm ấm áp
Illustration for this word

tenderness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tenderness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɛndənəs/
Mỹ /ˈtɛndərnəs/
Tiết
tenderness

tenderness Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc tender + hậu tố -ness. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh tendere 'kéo căng' thông qua tiếng Pháp cổ tendre, rồi sang tiếng Anh tenderness. Hình ảnh ký ức: hình dung một người chăm sóc ôm nhẹ đứa trẻ đang ngủ, bàn tay ấm áp truyền cảm xúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

tenderness chỉ một cách đối xử dịu dàng, giàu cảm thông với người khác, thường được thể hiện qua giọng nói ôn hòa, sự chăm sóc tỉ mỉ và sẵn lòng xoa dịu đau đớn của người khác. Nó cũng có nghĩa là độ nhạy cảm về mặt cơ thể hoặc cảm giác đau khi một vùng cơ thể bị chạm vào, được dùng trong ngữ cảnh y học. Về mặt cảm xúc, tenderness gợi lên sự ấm áp, tình cảm và sự trìu mến; một cảm xúc âu yếm có thể gặp ở người chăm sóc trẻ nhỏ hoặc ở sự gần gũi giữa các cặp đôi trong những thời điểm khó khăn. Nguồn gốc từ từ tender, qua Latin tendere và tiếng Pháp tendre đến danh từ hiện đại. Trong giao tiếp hàng ngày, tenderness thường gắn với niềm tin và sự gần gũi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • tenderness thường là danh từ không đếm được; dùng với các cụm như with tenderness hoặc một cảm giác tenderness. Có thể nói đến sensitivity vật lý hoặc cảm giác đau khi chạm vào một vùng cơ thể, tùy ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh y học, tenderness cũng dùng để mô tả cảm giác khi chạm. Không nhầm lẫn với sự ấm áp hay tình cảm thuần túy, dù hai ý này có thể đồng thời xuất hiện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • tenderness không chỉ là đau đớn hay cảm giác nhạy cảm về thể xác; nó còn có khía cạnh cảm xúc.
  • Nó không chỉ là sự tử tế hay ấm áp đơn thuần.
  • Thông dụng với người hoặc động vật, ít dùng với vật vô tri.
  • Khác với tính từ tender, tenderness là danh từ.
  • Trong y học, tenderness mô tả cảm giác nhạy cảm khi chạm vào.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường hiểu tenderness như sự ấm áp cảm xúc và bỏ qua ý nghĩa cảm giác thể chất; chú ý ngữ cảnh y tế và tình cảm.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ hai ý nghĩa: ấm áp tình cảm và cảm giác nhạy cảm về thể xác.
  • Kết hợp tenderness với các động từ như cho thấy, diễn đạt hoặc cảm nhận.
  • Cụm từ hữu ích: một cảm nhận tenderness hoặc tenderness toward someone.
  • Tenderness thường là danh từ không đếm được.
  • Phân biệt tenderness với tender (tính từ) và tenderize (động từ).
  • Luyện tập trong ngữ cảnh khác nhau: chăm sóc, y học, thơ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'tenderness'?

A.Feeling happy
B.Acting aggressively
C.Being strong and tough
D.Showing care and gentleness
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'tenderness' used correctly?

A.She showed no tenderness towards the injured puppy.
B.He yelled at her with tenderness in his voice.
C.His tenderness was like a fierce storm.
D.Tenderness is a synonym for indifference.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'tenderness'?

A.Kindness
B.Compassion
C.Affection
D.Harshness
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation would you associate 'tenderness'?

A.Working in a slaughterhouse
B.Competing in a boxing match
C.A mother caring for her newborn baby
D.Being a strict teacher in the classroom
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a time when you witnessed or experienced 'tenderness'.

A.Happy
B.Grateful
C.Proud
D.Sad

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Preview of Youth in an Emergency

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.12 · 3:28 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Northeastern Mornings, Liable Hearts

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.07 · 2:40 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Echoes of the Postwar Kitchen

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.30 · 3:00 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ