tenderness - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc tender + hậu tố -ness. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh tendere 'kéo căng' thông qua tiếng Pháp cổ tendre, rồi sang tiếng Anh tenderness. Hình ảnh ký ức: hình dung một người chăm sóc ôm nhẹ đứa trẻ đang ngủ, bàn tay ấm áp truyền cảm xúc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQtenderness chỉ một cách đối xử dịu dàng, giàu cảm thông với người khác, thường được thể hiện qua giọng nói ôn hòa, sự chăm sóc tỉ mỉ và sẵn lòng xoa dịu đau đớn của người khác. Nó cũng có nghĩa là độ nhạy cảm về mặt cơ thể hoặc cảm giác đau khi một vùng cơ thể bị chạm vào, được dùng trong ngữ cảnh y học. Về mặt cảm xúc, tenderness gợi lên sự ấm áp, tình cảm và sự trìu mến; một cảm xúc âu yếm có thể gặp ở người chăm sóc trẻ nhỏ hoặc ở sự gần gũi giữa các cặp đôi trong những thời điểm khó khăn. Nguồn gốc từ từ tender, qua Latin tendere và tiếng Pháp tendre đến danh từ hiện đại. Trong giao tiếp hàng ngày, tenderness thường gắn với niềm tin và sự gần gũi.
Người học tiếng Việt thường hiểu tenderness như sự ấm áp cảm xúc và bỏ qua ý nghĩa cảm giác thể chất; chú ý ngữ cảnh y tế và tình cảm.
What is the meaning of 'tenderness'?
In which sentence is 'tenderness' used correctly?
Which word is an antonym of 'tenderness'?
In what real-life situation would you associate 'tenderness'?
Reflect on a time when you witnessed or experienced 'tenderness'.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật