LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tenuous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tenuous Ý nghĩa của Từ

  • rất yếu hoặc mỏng
  • không dày đặc hoặc thiết thực
  • có ít chất hoặc sức mạnh
Illustration for this word

tenuous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tenuous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɛnjuəs/
Mỹ /ˈtɛnjuəs/
Tiết
tenuous

tenuous Từ nguyên của Từ

Tiếng Latin 'tenuis' = mỏng + 'ous' = có đặc tính; Xuất xứ: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sợi chỉ mỏng manh suýt đứt, tượng trưng cho sự mong manh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, tenuous được dịch là 'mỏng manh', 'không vững chắc' hoặc 'chưa đủ vững chắc', dùng cho bằng chứng, lý lẽ, hay quan hệ thiếu sự chống đỡ chắc chắn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý tenuous có thể dùng cho những thứ phi vật chất như bằng chứng hay mối quan hệ; không nên dịch quá đơn giản thành 'mỏng' khi nói về luận điểm. Dùng kèm theo các động từ liên kết.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ nó chỉ có nghĩa là mỏng về vật lý
  • Sử dụng cho chứng cứ quá mạnh
  • Nhầm lẫn với từ tense vì chữ giống nhau
  • Nhầm lẫn với sức mạnh cảm xúc hoặc đạo đức
  • Sử dụng quá mức cho những yếu điểm nhỏ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, tenuous thường diễn đạt sự mong manh, thiếu sự hỗ trợ vững chắc; thận trọng với nghĩa 'mỏng' theo nghĩa vật lý.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: bằng chứng mong manh, nắm giữ mong manh, liên kết mong manh.
  • So sánh với từ đồng nghĩa: yếu, mỏng manh, không chắc chắn.
  • Thực hành thay thế bằng các từ mạnh hơn khi phù hợp.
  • Hình dung một sợi chỉ mỏng để ghi nhớ sự mong manh.
  • Thông thường dùng ở ngữ cảnh tiêu cực hoặc thận trọng.
  • Phân biệt giữa văn viết học thuật và ngôn ngữ hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tenuous'?

A.Thin
B.Happy
C.Fast
D.Big
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'tenuous' used correctly?

A.The tenuous rope held the weight of the elephant.
B.The happy ice cream melted in the sun.
C.The fast turtle outran the rabbit.
D.The big book was full of interesting stories.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'tenuous'?

A.Solid
B.Substantial
C.Stable
D.Credible
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which situation best represents 'tenuous'?

A.A strong partnership built on trust.
B.A well-established company with a long history.
C.A shaky agreement with uncertain outcomes.
D.A secure investment with guaranteed returns.
Bước 5: Thành thạo

In what context might you use 'tenuous'?

A.Expressing joy and excitement.
B.Describing a weak argument with insufficient evidence.
C.Referring to a reliable source of information.
D.Talking about a strong bond between friends.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ