LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

thrilled - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

thrilled Ý nghĩa của Từ

  • rất phấn khích
  • cảm thấy rất vui mừng hoặc xúc động
  • rất háo hức về điều gì sắp xảy ra
Illustration for this word

thrilled Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

thrilled Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /θrɪld/
Mỹ /θrɪld/
Tiết
thrilled

thrilled Từ nguyên của Từ

(a) Gốc: thrill; hậu tố -ed, -ing; không có tiền tố. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ thirlian (to pierce); sau đó mở rộng sang ý nghĩa làm người ta phấn khích. (c) Hình ảnh ký ức: hình dung một luồng hân hoan chạy dọc sống lưng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt tay lên vô-lang, cúi người nhẹ về phía trước và để cơ thể đồng bộ với nhịp, cảm nhận move chảy qua. Tin vui đến khiến nhịp thở ngắn lại rồi thoải mái, ngực mở ra một chút như change cảm xúc. Một tia sáng ấm áp lan khắp ngực và đẩy tôi tiến lên, làm tôi muốn làm theo kế hoạch. Trong tình huống thực tế, tôi giữ nụ cười, điều chỉnh suy nghĩ và nhận ra mình thực sự thrilled về những gì sắp tới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thrilled là một cảm xúc mạnh mẽ, tích cực, có nghĩa bạn cảm thấy cực kỳ phấn khích và hài lòng về điều gì đó đang diễn ra hoặc sắp xảy ra. Nó vượt qua việc chỉ hạnh phúc hay háo hức; nó gợi lên một đợt xúc cảm rõ rệt và cá nhân mà bạn muốn chia sẻ. Bạn có thể cảm thấy thrilled về một thành tựu lớn, một bất ngờ, một sự kiện đặc biệt hoặc triển vọng cơ hội tương lai. Ví dụ: « I am thrilled to meet you », « She was thrilled with the news ». Ngữ cảnh và mức độ mạnh của cảm xúc quyết định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng thrilled cho cảm xúc mạnh và cá nhân, không phải chỉ cảm thấy vui vẻ nhẹ.
  • - Cụm từ thường gặp: thrilled to + động từ, thrilled about + danh từ/ý tưởng.
  • - Ví dụ: I am thrilled to meet you.
  • - Phù hợp với tin tức bất ngờ hoặc sự kiện đặc biệt.
  • - Chú ý ngữ cảnh và thì.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn thrilled với cảm giác vui vẻ thông thường, độ mạnh khác nhau.
  • Không dùng cho tin xấu hoặc kết quả thất vọng.
  • Có thể diễn tả cảm xúc nội tâm mạnh, không chỉ sự kiện bên ngoài.
  • Tránh hoàn toàncontexts trung lập mà cảm xúc quá mức sẽ lộ ra.
  • Lưu ý thì và chủ ngữ khi sử dụng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học, thrilled biểu thị trạng thái cảm xúc cực đoan liên quan đến sự kiện có ý nghĩa cá nhân; không dịch luôn là 'rất phấn khích'; chú ý từ đồng phối và thời.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (thrilled to see, thrilled about).
  • So sánh với excited để nắm độ mạnh của cảm xúc.
  • Luyện tập với các thì khác nhau (hiện tại, quá khứ).
  • Ghi âm để kiểm tra giọng điệu.
  • Dùng tin tức hay thành tựu bạn thích để luyện tập.
  • Tạo một danh sách ngắn các cụm từ chúc mừng và sự kiện.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'thrilled' mean?

A.Sad or disappointed
B.Excited or very pleased
C.Bored and uninterested
D.Angry and upset
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'thrilled' correctly?

A.They were thrilled to see a boring movie.
B.He felt thrilled when his team lost the game.
C.She was thrilled to receive the unexpected gift.
D.I am thrilled that it is raining all day.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'thrilled'?

A.Angry
B.Bored
C.Excited
D.Dissatisfied
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'thrilled'?

A.Happy
B.Elated
C.Disappointed
D.Excited
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone would feel thrilled?

A.An employee feels thrilled when they are laid off.
B.A student feels thrilled to fail an exam.
C.A child feels thrilled when they get a puppy.
D.A person feels thrilled to receive a speeding ticket.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing Shapes in Parenting Techniques

Parenting & Education

2025.09.08 · 1:01 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ