thrilled - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Gốc: thrill; hậu tố -ed, -ing; không có tiền tố. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ thirlian (to pierce); sau đó mở rộng sang ý nghĩa làm người ta phấn khích. (c) Hình ảnh ký ức: hình dung một luồng hân hoan chạy dọc sống lưng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đặt tay lên vô-lang, cúi người nhẹ về phía trước và để cơ thể đồng bộ với nhịp, cảm nhận move chảy qua. Tin vui đến khiến nhịp thở ngắn lại rồi thoải mái, ngực mở ra một chút như change cảm xúc. Một tia sáng ấm áp lan khắp ngực và đẩy tôi tiến lên, làm tôi muốn làm theo kế hoạch. Trong tình huống thực tế, tôi giữ nụ cười, điều chỉnh suy nghĩ và nhận ra mình thực sự thrilled về những gì sắp tới.
Thrilled là một cảm xúc mạnh mẽ, tích cực, có nghĩa bạn cảm thấy cực kỳ phấn khích và hài lòng về điều gì đó đang diễn ra hoặc sắp xảy ra. Nó vượt qua việc chỉ hạnh phúc hay háo hức; nó gợi lên một đợt xúc cảm rõ rệt và cá nhân mà bạn muốn chia sẻ. Bạn có thể cảm thấy thrilled về một thành tựu lớn, một bất ngờ, một sự kiện đặc biệt hoặc triển vọng cơ hội tương lai. Ví dụ: « I am thrilled to meet you », « She was thrilled with the news ». Ngữ cảnh và mức độ mạnh của cảm xúc quyết định.
Với người học, thrilled biểu thị trạng thái cảm xúc cực đoan liên quan đến sự kiện có ý nghĩa cá nhân; không dịch luôn là 'rất phấn khích'; chú ý từ đồng phối và thời.
What does the word 'thrilled' mean?
Which sentence uses 'thrilled' correctly?
Which word is most similar to 'thrilled'?
What is the opposite of 'thrilled'?
Can you think of a real-life scenario where someone would feel thrilled?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật