LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tick - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tick Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tick Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tɪk/
Mỹ /tɪk/
Tiết
tick

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tick'?

A.A small insect
B.A loud noise
C.A mark indicating correctness
D.A type of bird
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'tick' correctly?

A.She heard a tick from the clock.
B.The teacher praised her for getting a tick on the test.
C.He tried to catch a tick in the forest.
D.The cat tick loudly in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'tick'?

A.Check
B.X
C.Cross
D.Circle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'tick'?

A.Wrong
B.Incorrect
C.Fail
D.Mistake
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might you see a 'tick'?

A.Cooking dinner
B.Playing soccer
C.Grading a test
D.Watering plants

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Volunteering Day Planning

Volunteering

2026.03.10 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Analog Tick That Saved Me

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.13 · 1:09 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Legend of Swiss Watchmaking: Time's Timeless Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 3:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ