to - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: 'to' là dấu hiệu hướng; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'to', với nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng việc chỉ vào một điểm đến, hướng dẫn ai đó tới đó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi với tay kéo quai cửa và kéo nó về phía mình, move từ hành lang tối sang phòng sáng. Đứng vững hai bàn chân, giữ thẳng lưng và điều chỉnh nhẹ để bắt kịp nhịp công việc. Cảm giác này giản dị mà đầy ý định, như ta chọn một đường đi từng bước. Khi nghĩ về những gì tới, to xuất hiện như một cầu nối giữa hành động hiện tại và bước tiếp theo.
To là giới từ tiếng Anh dùng để chỉ hướng tới một nơi hoặc mục tiêu, ví dụ đi to the station; nó cũng diễn đạt mục đích như I study to improve my English; nó cho thấy mối quan hệ với danh từ theo sau, như a key to the solution. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ to, một phần tử chỉ hướng phổ biến trong các ngôn ngữ Germanic; hình ảnh ghi nhớ: chỉ tay vào một địa điểm. Lưu ý rằng to cũng xuất hiện như một marker của động từ nguyên thể, chức năng riêng biệt so với giới từ, dễ gây nhầm lẫn cho người học.
Người Việt thường gặp khó khăn khi phân biệt hướng và mục đích trong tiếng Anh; cần luyện tập cách dùng to trong cả nghĩa hướng và động từ nguyên thể.
Choose the correct meaning of the word 'to'.
Which sentence uses the word 'to' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'to'?
Which word is the best opposite of 'to' in a directional sense?
Which real-life sentence would correctly require the word 'to' when spoken aloud?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật