LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

together - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

together Ý nghĩa của Từ

  • theo cách kết hợp
  • với người khác
  • cùng một lúc
Illustration for this word

together Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

together Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /təˈɡeð.ə/
Mỹ /təˈɡɛðər/
Tiết
together

together Từ nguyên của Từ

to- = về + gather = tập hợp lại. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tōgædere'. Hãy tưởng tượng một nhóm bạn đang quây quần trong vòng tròn, chia sẻ những câu chuyện và tiếng cười khi họ 'cùng nhau'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt hai cái cốc nhỏ lên bàn và siết chặt cổ tay để giữ chúng cố định. Tôi đẩy chúng về phía giữa để chúng tiến lại gần nhau. Cánh tay điều chỉnh để kéo gần khoảng cách, cảm giác cố gắng hiện lên trong tôi. Khi chúng song song, hiện ra cảm giác chúng ta làm cùng một nhịp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Together là một trạng từ linh hoạt trong tiếng Anh có nghĩa là cùng nhau, hợp tác hoặc đồng thời. Nó thường được dùng để mô tả hành động do nhiều người hoặc vật tham gia, hoặc mô tả các sự kiện xảy ra đồng thời. Các cụm tương ứng phổ biến là làm việc cùng nhau, tập hợp lại với nhau, hoặc ở bên nhau. Trong tiếng Việt, cùng nhau là từ phổ biến nhất; đồng thời, ta có thể dùng cùng với cho cấu trúc bổ sung. Vị trí từ together trong câu và cách nó đi với động từ kèm cần lưu ý để tránh hiểu nhầm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng together để cho thấy mọi người hoặc vật hành động cùng nhau.
  • Tiếng Anh thường đặt together sau động từ chính hoặc ở cuối câu.
  • Kết hợp với with others hoặc as a group để nhấn mạnh sự hợp tác.
  • Tránh nhầm với altogether có nghĩa hoàn toàn.
  • Trong trường hợp xảy ra đồng thời, có thể nói họ nói cùng lúc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng together chỉ biểu thị sự gần gũi vật lý
  • Nhầm lẫn với altogether nghĩa hoàn toàn
  • Dùng together như tính từ bổ nghĩa danh từ
  • Trật tự từ sai, thường để sau động từ thay vì sau động từ chính
  • Nhầm với với với trong danh sách

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên thường nghĩ together chỉ biểu thị sự gần gũi về vị trí; thực tế nó cũng ám chỉ hành động cùng nhau hoặc đồng thời tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • 1) Học các collocations phổ biến như làm việc cùng nhau, tập hợp cùng nhau.
  • 2) Phân biệt sự hợp tác và đồng thời tùy ngữ cảnh.
  • 3) Thường đặt together sau động từ chính.
  • 4) Không nhầm với altogether nghĩa hoàn toàn.
  • 5) Luyện the be together để diễn đạt quan hệ hoặc trạng thái.
  • 6) Luyện tập với with others hoặc as a group để nhấn mạnh hành động tập thể.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'together'?

A.Separated
B.Apart
C.Unified
D.Divided
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'together' correctly?

A.The siblings played apart in the park.
B.They danced together at the party.
C.Let's work separated on this project.
D.The friends were divided during the game.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'together'?

A.Separated
B.Apart
C.United
D.Disconnected
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'together'?

A.Divided
B.Grouped
C.Connected
D.Converged
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario?

A.The students studied individually for the exam.
B.They arrived at the party one by one.
C.We all cooked dinner together.
D.The team work in a collaboration.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help for a sparrow

Asking for Help

2026.03.16 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Counting Passengers on the Bus

Public Transport

2025.09.22 · 0:18 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Town Culture Festival: Origins and Changes

Culture & Festivals

2026.04.14 · 1:27 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Algorithms as a Whip: Attention and Constraints on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.26 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ