LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

trapped - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

trapped Ý nghĩa của Từ

  • thiết bị để bắt động vật hoặc đồ vật
  • tình huống mà một người bị mắc kẹt một cách bất ngờ
  • bắt hoặc sa bẫy
Illustration for this word

trapped Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

trapped Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /træp/
Mỹ /træp/
Tiết
trap

trapped Từ nguyên của Từ

trap = bẫy; Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Pháp cổ 'trappe', có thể từ tiếng Latinh 'captura' có nghĩa là 'bắt'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một thợ săn đang đặt một cái bẫy khéo léo trong rừng, được nguỵ trang bằng lá và cành, đang chờ một con vật vô tội đi vào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cúi xuống, thở đều và đặt một trap trên bãi cỏ ẩm. Những sợi dây move, tôi chỉnh lại vị trí. Tim đập mạnh, tôi nín thở. Chợt mọi thứ thay đổi, và tôi cảm thấy như chính mình bị kéo vào trap.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trap có hai nghĩa chính trong tiếng Anh: một dụng cụ thực tế để bắt động vật hoặc đồ vật, và một tình huống bị mắc bẫy bất ngờ. Động từ to trap có nghĩa là bắt, mắc lừa hoặc làm rơi vào bẫy. Các collocations phổ biến gồm set a trap, fall into a trap, spring a trap và booby trap. Trap cũng được dùng ở nghĩa ẩn dụ để chỉ một kế hoạch bị phá sản hoặc lời đề nghị lừa dối. Khi học, hãy phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng và chú ý tới các cụm từ đi kèm. Gợi nhớ: hình dung một người săn bắt đang ẩn mình trong rừng, chờ đợi con mồi lọt vào bẫy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Biết hai nghĩa
  • Học collocations phổ biến
  • Chú ý dùng ở nghĩa bóng
  • Phân biệt trap và catch
  • Luyện tập với ngữ cảnh thực tế
  • Tự tạo câu ví dụ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trap chỉ là một cái bẫy vật lý
  • to trap luôn có nghĩa là bắt giữ ai đó
  • booby trap không khác gì một cái bẫy bình thường
  • nghĩa bóng bị bỏ qua
  • rơi vào bẫy không phải lúc nào cũng nguy hiểm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có xu hướng hiểu trap theo nghĩa đen và bỏ qua các nghĩa bóng như bẫy trong kế hoạch hoặc lời đề nghị lừa lọc.

Mẹo Học

  • Tạo một từ điển nhỏ với các cụm từ trap (set a trap, fall into a trap, booby trap)
  • So sánh trap với catch, seize, trapdoor
  • Viết câu ví dụ để ghi nhớ nghĩa
  • Chú ý ngữ cảnh nguy hiểm hay lừa dối
  • Luyện tập dùng nghĩa đen và nghĩa bóng trong hội thoại
  • Tổng hợp thành danh sách chủ đề cho thành ngữ

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
When Small Choices Alter Everything

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.21 · 2:54 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ