LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

traverse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

traverse Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển qua một khu vực
  • đi qua một nơi
  • kiểm tra hoặc xem xét cái gì một cách cẩn thận
Illustration for this word

traverse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

traverse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /trəˈvɜːs/
Mỹ /trəˈvɝːs/
Tiết
traverse

traverse Từ nguyên của Từ

Traverse: 'trans-' = qua + 'versare' = xoay. Từ Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng đi qua một cảnh quan rộng lớn, quay lại và nhìn ngắm từng cảnh trên đường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Traverse có thể được dịch là xuyên qua hoặc đi xuyên, tùy ngữ cảnh. Trong di chuyển, nó ám chỉ vượt qua một khu vực từ phía này sang phía kia hoặc khám phá toàn bộ khu vực. Trong bối cảnh kỹ thuật hoặc phân tích, nó có thể ám chỉ duyệt qua từng thành phần để xem xét. Ở tiếng Việt thông dụng, người nói thường dùng đi xuyên qua hoặc đi qua để di chuyển; duyệt qua hoặc xem xét chi tiết dùng cho kiểm tra kỹ lưỡng. Traverse mang sắc thái trang trọng, văn viết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Traverse là một động từ t-transtitive: duyệt qua hoặc xuyên qua một khu vực, đường đi hoặc tập dữ liệu.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói đi xuyên qua hoặc đi qua; traverse mang sắc thái trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Nó có thể diễn đạt di chuyển vật lý, vượt qua một khu vực, hoặc duyệt qua các thành phần để kiểm tra.
  • Trong văn viết, dùng traverse cho ngữ cảnh formal.
  • Danh từ tương ứng là traversal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa traverse với xuyên qua ở mọi ngữ cảnh; traverse mang sắc thái formal/technical.
  • Cho rằng traverse chỉ mô tả di chuyển vật lý; nó cũng có thể chỉ duyệt qua dữ liệu hoặc văn bản.
  • Nghĩ traverse là danh từ; danh từ là traversal.
  • Dùng traverse trong nói thông dụng thay vì đi xuyên qua hoặc đi qua.
  • So sánh với từ xuyên tâm hoặc xuyên biên giới không đúng; các khái niệm khác nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên hiểu rằng traverse mang sắc thái trang trọng, chỉ crossing có ý đồ và kiểm tra chi tiết. Nói thông dụng thường dùng đi xuyên qua hoặc đi qua. Tránh lạm dụng traverse cho mọi trường hợp di chuyển.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến như duyệt qua một khu vực hay duyệt qua một tập dữ liệu.
  • So sánh traversal với đi xuyên qua và duyệt qua để nắm sắc thái.
  • Luyện tập cả dạng di chuyển vật lý và kiểm tra chi tiết trong câu ví dụ.
  • Traverse mang sắc thái trang trọng; dùng go through hoặc đi xuyên qua trong giao tiếp hàng ngày.
  • Đọc văn bản kỹ thuật để thấy traversal trong ngữ cảnh thực tế.
  • Gợi ý ngữ nguyên: trans- (qua) + versare (xoay) giúp ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'traverse'?

A.Optical
B.Colorful
C.Navigate
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'traverse' used correctly?

A.She wore a traverse dress to the party.
B.The traverse cat purred softly.
C.He had to traverse the mountain to reach the other side.
D.They painted the wall with traverse paint.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'traverse'?

A.Avoid
B.Cross
C.Illuminate
D.Soothe
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'traverse'?

A.Explore
B.Navigate
C.Stay
D.Bypass
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone need to traverse a difficult terrain?

A.Cooking a meal
B.Climbing a mountain
C.Reading a book
D.Listening to music

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ