LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

underwater - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

underwater Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến hoặc nằm dưới bề mặt của nước
  • tồn tại hoặc xảy ra dưới bề mặt của một khối nước
  • được sử dụng cho các hoạt động diễn ra dưới nước, như lặn.
Illustration for this word

underwater Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

underwater Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌʌndəˈwɔːtə/
Mỹ /ˌʌndərˈwɔtər/
Tiết
underwater

underwater Từ nguyên của Từ

under- = dưới + water = chất lỏng trong suốt phủ phần lớn bề mặt trái đất. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'under' + nước. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn lặn vào một biển xanh lấp lánh, cảm thấy như không trọng lượng dưới những con sóng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Underwater là tính từ mô tả thứ gì đó ở dưới bề mặt nước, hoặc một thứ gì đó được thiết kế để hoạt động dưới nước. Nó được dùng cho các hệ sinh thái và cảnh quan dưới nước cũng như các hoạt động và thiết bị dùng dưới nước, như lặn, nhiếp ảnh dưới nước hoặc camera dưới nước. Trong tiếng Việt thường nói là 'dưới nước' hoặc 'trong nước'. Các cụm từ phổ biến gồm 'thế giới dưới nước', 'ống kính dưới nước'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo sử dụng: underwater được dùng trước danh từ làm tính từ (nhiếp ảnh dưới nước).
  • Không viết thành 'under water'.
  • Nhấn mạnh vị trí dưới bề mặt nước, không phải độ sâu.
  • Collocations thường gặp: thế giới dưới nước, máy ảnh dưới nước, lặn.
  • Chú ý ngữ cảnh khi dịch.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa underwater và ở dưới nước nói chung
  • Viết 'under water' hai từ thay vì underwater
  • Tưởng rằng ở dưới nước phải ở độ sâu lớn
  • Dùng underwater cho thời gian hoặc trạng thái
  • So sánh nhầm với thuật ngữ hàng hải

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường gặp khó khăn giữa dưới nước và ở dưới bề mặt nước; chú ý cách diễn đạt vị trí so với độ sâu.

Mẹo Học

  • Viết ba câu có từ underwater với danh từ khác nhau (máy ảnh, thế giới, hang động).
  • So sánh với above water để nhấn mạnh vị trí.
  • Tránh viết 'under water' trong tiếng Việt thông dụng.
  • Học các collocations tự nhiên như ánh sáng dưới nước, dòng chảy dưới nước.
  • Luyện dịch dựa trên ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'underwater'?

A.Below the surface of water
B.Pull
C.Above the surface of water
D.Airborne
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'underwater' used correctly?

A.She saw a bird flying underwater.
B.The submarine explored the underwater cave.
C.They played volleyball underwater.
D.The fisherman caught a fish in the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'underwater'?

A.Submerged
B.Elevated
C.Dried
D.Exposed
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-world situation would you typically find something 'underwater'?

A.On a mountain top
B.In a desert
C.In a swimming pool
D.At the beach
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a time when being 'underwater' could be dangerous?

A.During a swimming lesson
B.When taking a shower
C.While scuba diving
D.At a water park

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ