LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unqualified - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unqualified Ý nghĩa của Từ

  • không có kỹ năng hoặc khả năng cần thiết
  • không bị giới hạn hay ràng buộc
  • tuyệt đối hoặc vô điều kiện
Illustration for this word

unqualified Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unqualified Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈkwɒlɪfaɪd/
Mỹ /ʌnˈkwɑlɪfaɪd/
Tiết
unqualified

unqualified Từ nguyên của Từ

Gốc: 'un-' (không) + 'qualified' (có những kỹ năng cần thiết). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'qualificare' → Pháp cổ 'qualifier' → tiếng Anh 'qualify', với tiền tố 'un-' chỉ sự phủ định. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộc phỏng vấn việc làm mà ứng viên không đủ điều kiện, không chỉ thiếu kỹ năng mà còn thể hiện sự tự tin táo bạo, dẫn đến một sự im lặng ngượng ngùng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unqualified là tính từ thể hiện sự thiếu kỹ năng hoặc bằng cấp cần thiết cho một nhiệm vụ, thường được dùng để chỉ trích ứng viên hoặc kế hoạch. Nó cũng có thể dùng để mô tả phạm vi không bị giới hạn, nghĩa là vô điều kiện hoặc tuyệt đối, như hỗ trợ vô điều kiện hoặc khen ngợi tuyệt đối. Người học cần phân biệt unqualified và qualified; tiền tố un- mang nghĩa phủ định. Trong tiếng Anh thông dụng gặp các cụm như an unqualified failure; trong văn cảnh trang trọng có thể nghe mạnh và cần cân nhắc ngữ điệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý: phân biệt hai nghĩa chính; không có kỹ năng và không bị giới hạn.
  • Tiền tố un- phủ định ý nghĩa của từ gốc.
  • Tránh hiểu unqualified là “phi chính thức”; nó mang sắc thái mạnh.
  • Kết hợp với các từ như hỗ trợ, khen ngợi hoặc thất bại để nhấn mạnh.
  • Trong văn bản trang trọng, điều chỉnh giọng điệu cho phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn unqualified với không chính thức.
  • Cho rằng nó luôn chỉ sự thiếu năng lực.
  • Tin rằng ở một số ngữ cảnh mang nghĩa tuyệt đối.
  • Dùng với lời khen để nhấn mạnh quá mức mà không tuyệt đối.
  • Mắc sai lầm cho rằng mang nghĩa bấp bênh khi thực tế là phủ định hoàn toàn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, unqualified thường dịch là không đủ điều kiện hoặc tuyệt đối tùy ngữ cảnh; cần chú ý để chọn ngữ điệu phù hợp với mức độ trang trọng.

Mẹo Học

  • Luyện tập các collocation như hỗ trợ vô điều kiện hoặc khen ngợi không điều kiện.
  • So sánh với qualified để thấy sự tương phản.
  • Chú ý sự khác biệt giữa ngôn ngữ nói và viết.
  • Đọc ví dụ trong tin tức để hiểu cách dùng phổ biến.
  • Sử dụng ở ngữ cảnh trái ngược để nhận diện nhanh hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'unqualified' mean?

A.Having an advanced degree
B.Without the necessary skills or credentials
C.Fully competent for a task
D.Possessing complete authority
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'unqualified' in a sentence.

A.She was unqualified for the promotion because of her extensive experience.
B.He received unqualified praise for his excellent performance.
C.The teacher felt unqualified to teach advanced mathematics.
D.They were unqualified to attend the conference due to their high ranks.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unqualified'?

A.Inexperienced
B.Highly skilled
C.Expert
D.Proficient
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unqualified'?

A.Unfit
B.Unskilled
C.Competent
D.Inadequate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be unqualified?

A.He was praised for his unique insights in the discussion.
B.They applied for a job requiring a Ph.D. without any degree.
C.She led a project team successfully to meet all deadlines.
D.They confidently presented their findings to experts in the field.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ