walking - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
đi bộ = wealh + -k (nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) → Từ tiếng Đức cổ *walkōną (cuộn, di chuyển) → Tiếng Anh cổ 'wealcan' (di chuyển). Hãy tưởng tượng bạn đang đi bộ trong một công viên xinh đẹp, nơi mỗi bước chân đều tiết lộ cảnh vật và âm thanh mới, biểu tượng cho sự tự do và khám phá.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đặt hai bàn chân lên mặt đất và đẩy để tiến lên. Trọng lượng di chuyển, cơ thể theo bước chân cảm nhận đất rung nhẹ. Mình giữ thăng bằng, điều chỉnh nhịp thở và để nhịp điệu dẫn đường cho bước chân. Đi bộ là một cuộc đối thoại ngắn với phố xá, một thay đổi nhỏ đưa mình về phía trước.
Walk là động từ chỉ di chuyển bằng cách đặt một chân trước chân sau, thường ở nhịp chậm hoặc vừa phải. Nó bao quát di chuyển hàng ngày, đi dạo, hoặc đi cùng ai đó bằng chân. Có thể nói tôi đi bộ đến nơi làm việc, đi bộ với chó, hoặc đi bộ cùng bạn bè khi trò chuyện. Tiếng Anh còn có động từ ghép như walk out, walk in, walk away, mỗi cái mang sắc thái khác nhau. So với đi bộ bằng tiếng Việt, walk có sắc thái trung lập và thường dùng trong nhiều hoàn cảnh; người học hay nhầm lẫn với chạy hoặc lái xe.
Giải thích cho người học tiếng Anh rằng walk ở các động tác đi bộ thông thường là trung lập, nhưng các động từ ghép like walk in/out/away sẽ thay đổi ý nghĩa.
What is the meaning of the word 'walking'?
Which sentence uses 'walking' correctly?
What is a synonym for 'walking'?
What is the opposite of 'walking'?
In what real-life context would you see someone walking?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật