LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

walking - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

walking Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển bằng cách đặt một chân trước chân kia
  • đi dạo
  • accompany someone on foot
Illustration for this word

walking Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

walking Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wɔːk/
Mỹ /wɔk/
Tiết
walk

walking Từ nguyên của Từ

đi bộ = wealh + -k (nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) → Từ tiếng Đức cổ *walkōną (cuộn, di chuyển) → Tiếng Anh cổ 'wealcan' (di chuyển). Hãy tưởng tượng bạn đang đi bộ trong một công viên xinh đẹp, nơi mỗi bước chân đều tiết lộ cảnh vật và âm thanh mới, biểu tượng cho sự tự do và khám phá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đặt hai bàn chân lên mặt đất và đẩy để tiến lên. Trọng lượng di chuyển, cơ thể theo bước chân cảm nhận đất rung nhẹ. Mình giữ thăng bằng, điều chỉnh nhịp thở và để nhịp điệu dẫn đường cho bước chân. Đi bộ là một cuộc đối thoại ngắn với phố xá, một thay đổi nhỏ đưa mình về phía trước.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Walk là động từ chỉ di chuyển bằng cách đặt một chân trước chân sau, thường ở nhịp chậm hoặc vừa phải. Nó bao quát di chuyển hàng ngày, đi dạo, hoặc đi cùng ai đó bằng chân. Có thể nói tôi đi bộ đến nơi làm việc, đi bộ với chó, hoặc đi bộ cùng bạn bè khi trò chuyện. Tiếng Anh còn có động từ ghép như walk out, walk in, walk away, mỗi cái mang sắc thái khác nhau. So với đi bộ bằng tiếng Việt, walk có sắc thái trung lập và thường dùng trong nhiều hoàn cảnh; người học hay nhầm lẫn với chạy hoặc lái xe.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng walk để nói di chuyển bằng chân, không bằng phương tiện.
  • - Phân biệt với run; nhịp điệu cho biết ý định.
  • - walk with ai đó để đi cùng; walk the dog để dẫn chó đi dạo.
  • - Các phrasal verb: walk in, walk out, walk away.
  • - go for a walk / take a walk là cụm cố định.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm giữa đi bộ với chạy bộ; nhịp điệu và mục đích khác nhau
  • nghĩ walk chỉ là đi đến đâu đó, còn đi dạo cũng được
  • nhầm lẫn giữa đi bộ và đi xe
  • lỗi khi dùng phrasal verbs
  • nhầm lẫn khi dùng walk with

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh rằng walk ở các động tác đi bộ thông thường là trung lập, nhưng các động từ ghép like walk in/out/away sẽ thay đổi ý nghĩa.

Mẹo Học

  • Luyện tập cụm động từ với walk (to, with, the dog).
  • So sánh walk và run về tốc độ và ý định.
  • Học phrasal verbs với walk.
  • Dùng các collocation cố định: go for a walk, take a walk.
  • Xem phụ đề theo ngữ cảnh để thấy walk.
  • Ghi âm mô tả tuyến đường hàng ngày bằng tiếng Anh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'walking'?

A.Running
B.Driving
C.Moving on foot
D.Flying
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'walking' correctly?

A.I am swimming in the pool.
B.She is riding a bike.
C.They are walking in the park.
D.He is driving a car.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'walking'?

A.Sitting
B.Jumping
C.Running
D.Crawling
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'walking'?

A.Cycling
B.Sprinting
C.Sitting
D.Dancing
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you see someone walking?

A.Playing soccer
B.Driving a bus
C.Shopping at the mall
D.Swimming at the beach

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi Ride Chat

Taxi Ride

2026.04.28 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call about a Fruit and Bread

Simple Phone Call

2026.04.13 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Walk and Greetings

Daily Greetings

2026.03.05 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Reception: Appointment and Records

Health Clinic Visit

2026.03.16 · 1:41 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Check-in at Central Airport

Travel · Airport

2026.02.14 · 1:22 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ