định nghĩa và cách phát âm của từ đám cưới
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'wed' (hứa) + 'ding' (hậu tố cho hành động hoặc quá trình). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'weddian' (hứa), liên quan đến 'wed'. Hãy tưởng tượng một nơi được trang trí đẹp mắt, nơi các cặp đôi trao đổi lời thề với nhau, biểu tượng cho cam kết của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi chỉnh lại ống tay áo và tiến lại gần cửa phòng tiệc. Tôi hít một hơi thật sâu, điều chỉnh nhịp bước cho bình tĩnh. Cảm giác nhỏ ấy như một sự thay đổi, từ cuộc sống riêng sang một tương lai chung. Khi đôi uyên ương tiến lên, chúng tôi dõi theo họ và khoảnh khắc ấy trở thành lời hứa chúng ta giữ cùng.
Một đám cưới là một nghi lễ nơi hai người cam kết kết hôn, thường được tổ chức với sự có mặt của gia đình và bạn bè. Từ này cũng có thể chỉ thời gian quanh sự kiện hoặc tình trạng đã kết hôn. Các đám cưới hiện đại có thể rất lớn hoặc rất nhỏ, được tổ chức ở nhà thờ, khách sạn, ven biển hoặc ngoài trời, với nhiều phong cách khác nhau. Người tổ chức thường lên kế hoạch nhiều tháng hoặc nhiều năm, chọn địa điểm, trang phục và các truyền thống phù hợp với giá trị và câu chuyện của cặp đôi, trong khi mời người thân chia sẻ niềm vui.
Giải thích cho người nói tiếng Việt rằng wedding kết hợp nghi lễ và lễ kỷ niệm xã hội và cách nó khác với tình trạng hôn nhân.
What is the meaning of the word 'wedding'?
How is the word 'wedding' used in a sentence?
Which of the following is a similar word to 'wedding'?
What is the opposite word of 'wedding'?
Can you think of a real-life context where the word 'wedding' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật