LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa và cách phát âm của từ đám cưới

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wedding Ý nghĩa của Từ

  • một nghi lễ nơi hai người kết hôn
  • sự kiện kỷ niệm một cuộc hôn nhân
  • trạng thái đã kết hôn
Illustration for this word

wedding Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wedding Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɛdɪŋ/
Mỹ /ˈwɛdɪŋ/
Tiết
wedding

wedding Từ nguyên của Từ

Từ 'wed' (hứa) + 'ding' (hậu tố cho hành động hoặc quá trình). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'weddian' (hứa), liên quan đến 'wed'. Hãy tưởng tượng một nơi được trang trí đẹp mắt, nơi các cặp đôi trao đổi lời thề với nhau, biểu tượng cho cam kết của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi chỉnh lại ống tay áo và tiến lại gần cửa phòng tiệc. Tôi hít một hơi thật sâu, điều chỉnh nhịp bước cho bình tĩnh. Cảm giác nhỏ ấy như một sự thay đổi, từ cuộc sống riêng sang một tương lai chung. Khi đôi uyên ương tiến lên, chúng tôi dõi theo họ và khoảnh khắc ấy trở thành lời hứa chúng ta giữ cùng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một đám cưới là một nghi lễ nơi hai người cam kết kết hôn, thường được tổ chức với sự có mặt của gia đình và bạn bè. Từ này cũng có thể chỉ thời gian quanh sự kiện hoặc tình trạng đã kết hôn. Các đám cưới hiện đại có thể rất lớn hoặc rất nhỏ, được tổ chức ở nhà thờ, khách sạn, ven biển hoặc ngoài trời, với nhiều phong cách khác nhau. Người tổ chức thường lên kế hoạch nhiều tháng hoặc nhiều năm, chọn địa điểm, trang phục và các truyền thống phù hợp với giá trị và câu chuyện của cặp đôi, trong khi mời người thân chia sẻ niềm vui.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng from wedding cho sự kiện, không phải tình trạng hôn nhân\
  • Phân biệt lễ cưới và tiệc cưới tùy ngữ cảnh\
  • Khi nói về tình trạng hôn nhân, dùng kết hôn\
  • Trong nói chuyện hàng ngày có thể nói "đám cưới của chúng tôi"\
  • Chuẩn bị có thể nói "lập kế hoạch cho đám cưới"

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đám cưới đồng nghĩa với hôn nhân
  • Đám cưới nhất thiết phải hoành tráng
  • Váy trắng bắt buộc
  • Đám cưới chỉ dành cho người lớn hoặc theo truyền thống
  • Đám cưới và tuần trăng mật là một

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt rằng wedding kết hợp nghi lễ và lễ kỷ niệm xã hội và cách nó khác với tình trạng hôn nhân.

Mẹo Học

  • Đọc to lên một đoạn 80-140 từ
  • Chú ý thời các động từ khi nói về sự kiện đám cưới
  • Học từ đồng nghĩa: nghi lễ, tiệc, lễ kỷ niệm
  • Luyện tập các cụm từ lên kế hoạch có ngày tháng, địa điểm
  • Nghe người bản xứ miêu tả đám cưới
  • Ghi âm bản thân dùng từ đám cưới trong ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'wedding'?

A.A gathering of people to celebrate a marriage ceremony
B.A type of flower
C.A type of fruit
D.A cooking utensil
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'wedding' used in a sentence?

A.The wedding cake was delicious
B.She bought a wedding dress for the party
C.I went to a wedding last weekend
D.He planted wedding flowers in the garden
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'wedding'?

A.Graduation
B.Funeral
C.Marriage
D.Birthday
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite word of 'wedding'?

A.Reunion
B.Divorce
C.Celebration
D.Party
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'wedding' would be used?

A.Buying decorations for a wedding reception
B.Attending a friend's wedding ceremony
C.Planning a honeymoon trip after a wedding
D.Decorating a Christmas tree

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Talk About a Wedding

Daily Greetings

2026.05.11 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Gown and the Life It Knew

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.18 · 2:53 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ