LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wedge shaped - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wedge shaped Ý nghĩa của Từ

  • có dạng hình nêm
  • hình tam giác
  • dùng để chỉ một thứ nào đó phân chia hoặc chia cách
Illustration for this word

wedge shaped Từ nguyên của Từ

Từ 'wedge' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wedg' chỉ một hình dạng tam giác, kết hợp với 'shaped' từ tiếng Anh cổ 'sceapian'. Hình ảnh hiện lên là một chặn cửa hình nêm giữ cho cửa mở, biểu thị cách những hình dạng này được sử dụng để phân chia không gian.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'wedge shaped'?

C.Completely flat
D.Having a circular shape
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'wedge shaped' correctly.

A.The cake was wedge shaped, with layers of icing.
B.He wore a wedge shaped hat that was very fashionable.
C.The box was in a wedge shaped design that fit snugly in the corner.
D.The table had a wedge shaped surface that made it hard to eat off.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'wedge shaped'?

A.Triangular
B.Square
C.Circular
D.Flat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'wedge shaped'?

A.Flat
B.Trapezoidal
C.Curved
D.Rotund
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a shape might be described as 'wedge shaped'?

A.A doorstop designed to hold a door open
B.A round pizza being served at a party
C.The corner of a room that is perfectly square
D.A slice of cheese that fits nicely in a sandwich

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering and a Small Complaint at a Restaurant

Restaurant Ordering

2026.02.16 · 1:06 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ