LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wicked - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wicked Ý nghĩa của Từ

  • đạo đức sai hoặc xấu
  • rất tồi tệ theo cách hài hước
  • rất tốt hoặc ấn tượng (tiếng lóng)
Illustration for this word

wicked Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wicked Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɪk.ɪd/
Mỹ /ˈwɪk.ɪd/
Tiết
wicked

wicked Từ nguyên của Từ

wick = đạo đức xấu + ed (hậu tố tính từ). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wicca'. Hãy tưởng tượng một nhân vật phản diện vặn râu, hiện thân cho điều ác theo cách hài hước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Wicked là một tính từ đa nghĩa với ba nghĩa phổ biến. Thứ nhất mô tả hành vi hoặc người không đạo đức, xấu về mặt đạo đức. Thứ hai trong ngữ cảnh hài hước, nó có thể có nghĩa là rất tồi tệ theo kiểu châm biếm. Thứ ba trong giới tiếng lóng, wicked có nghĩa là cực kỳ tốt, ấn tượng. Nguồn gốc từ từ cổ Anh wicca với hậu tố -ed biến thành tính từ; hình ảnh phản diện đeo ria mép được dùng để nhớ ý nhắc nhở về sắc thái phóng đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý sử dụng: dùng để nhấn mạnh trong nói thông thường; tránh trong văn bản formal; giọng điệu phụ thuộc vào ngữ cảnh; ghép với danh từ mạnh để tạo đối lập; lưu ý khác biệt US/UK; không phải từ đồng nghĩa nào cũng phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Wicked không phải lúc nào cũng có nghĩa xấu; trong slang có nghĩa tích cực
  • Nghĩ rằng nó luôn tiêu cực là sai
  • Vết vào văn bản formal sẽ rất lạ
  • Không phải từ đồng nghĩa nào cũng phù hợp ở mọi hoàn cảnh
  • Lưu ý sự khác biệt US/UK

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, wicked có thể mang nghĩa xấu hoặc tích cực tùy ngữ điệu và đối tượng nghe; người học cần chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • 1. Chú ý tông giọng khi nói chuyện
  • 2. Phân biệt nghĩa tiêu cực vs tích cực trong slang
  • 3. Luyện tập ở ngữ cảnh formal và informal
  • 4. Học collocations phổ biến
  • 5. So sánh US/UK
  • 6. Dùng hình ảnh gợi nhớ để nhớ sắc thái từ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'wicked'?

A.Kind
B.Big
C.Fast
D.Evil
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'wicked' used correctly?

A.He gave her a wicked compliment.
B.She performed a wicked dance routine.
C.The wicked puppy played in the yard.
D.I bought a wicked new phone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'wicked'?

A.Malicious
B.Good
C.Benevolent
D.Nice
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'wicked'?

A.Sinister
B.Devious
C.Cruel
D.Innocent
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a person's actions as 'wicked' in a real-life context?

A.Kind and generous
B.Harmful and malicious
C.Funny and playful
D.Serious and focused

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ