wicked - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
wick = đạo đức xấu + ed (hậu tố tính từ). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wicca'. Hãy tưởng tượng một nhân vật phản diện vặn râu, hiện thân cho điều ác theo cách hài hước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQWicked là một tính từ đa nghĩa với ba nghĩa phổ biến. Thứ nhất mô tả hành vi hoặc người không đạo đức, xấu về mặt đạo đức. Thứ hai trong ngữ cảnh hài hước, nó có thể có nghĩa là rất tồi tệ theo kiểu châm biếm. Thứ ba trong giới tiếng lóng, wicked có nghĩa là cực kỳ tốt, ấn tượng. Nguồn gốc từ từ cổ Anh wicca với hậu tố -ed biến thành tính từ; hình ảnh phản diện đeo ria mép được dùng để nhớ ý nhắc nhở về sắc thái phóng đại.
Trong tiếng Anh, wicked có thể mang nghĩa xấu hoặc tích cực tùy ngữ điệu và đối tượng nghe; người học cần chú ý ngữ cảnh.
In which of the following sentences is 'wicked' used correctly?
Which word is a synonym of 'wicked'?
Which word is an antonym of 'wicked'?
How would you describe a person's actions as 'wicked' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật