LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

women - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

women Ý nghĩa của Từ

  • Một con người trưởng thành có giới tính nữ.
  • Một người phụ nữ, thường được phân biệt với một cô gái.
  • Một cá nhân thuộc giới tính có khả năng sinh con.
Illustration for this word

women Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

women Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwʊmən/
Mỹ /ˈwʊmən/
Tiết
woman

women Từ nguyên của Từ

Gốc: 'wif' (phụ nữ) + 'man' (con người). Nguồn gốc lịch sử: 'wifman' trong tiếng Anh cổ, sự kết hợp của 'wif' (vợ) và 'man' (người). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một người phụ nữ mạnh mẽ và tự tin đứng thẳng, đại diện cho sự nuôi dưỡng và sức mạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Giữa đám đông, bạn đi theo một người phụ nữ đang băng qua đường. Bạn điều chỉnh nhịp bước cho hợp với nhịp của cô ấy, để dòng người xô đẩy và kéo bạn một chút. Mở cửa nhẹ nhàng, cô ấy cảm ơn và mỉm cười, khiến cảnh tượng trở nên thực tế. Từ một trao đổi nhỏ này, bạn nhận ra người phụ nữ là một con người trưởng thành, chứ không chỉ là một nhãn mác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

woman là danh từ chỉ một phụ nữ trưởng thành. Nó khác với girl vì tuổi tác và vai trò xã hội, nhấn mạnh sự độc lập và trách nhiệm. Trong tiếng Anh, 'working woman' hay 'woman in science' thường gặp để nói về vai trò hoặc nghề nghiệp của phụ nữ. Không giống như 'wife', 'woman' chỉ liên quan đến giới tính, không tình trạng hôn nhân. Bối cảnh văn hóa ảnh hưởng cách dùng, có thể dùng 'lady' để lịch sự nhưng cũng có sự phân biệt thân mật. Người học chú ý sự phân biệt giữa 'woman' và 'women' (số nhiều) và cách dùng trong câu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng 'woman' cho phụ nữ trưởng thành; 'girl' cho cô gái.
  • - Số nhiều là 'women'.
  • - Cụm từ thông dụng: working woman, woman in science.
  • - Tránh các định kiến khi miêu tả một người phụ nữ.
  • - Ở văn bản trang trọng, 'woman' trung lập; 'lady' có thể lịch sự tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng 'woman' chỉ là vợ hoặc mẹ.
  • Dùng 'woman' cho con gái hoặc người chưa trưởng thành.
  • So sánh 'woman' với 'female' ở mọi ngữ cảnh.
  • Tin rằng nói về một người phụ nữ là dính thành kiến giới tính.
  • Đặt 'lady' luôn là phù hợp thay cho 'woman'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: tiếng Anh dùng 'woman' để nhấn mạnh tuổi tác và vai trò của phụ nữ trưởng thành; ngữ cảnh và mức độ trang trọng sẽ quyết định từ phù hợp.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: working woman, woman in science.
  • Nhớ dạng số nhiều: women, phát âm đúng.
  • Phân biệt adult và girl tùy theo tuổi tác.
  • Chú ý mức độ lịch sự: 'lady' vs 'woman' theo ngữ cảnh.
  • Dùng ngôn ngữ trung lập trong văn bản trang trọng.
  • So sánh với các từ liên quan như female, wife, mother để tránh nhầm lẫn.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Visit to a Cultural Festival

Culture & Festivals

2026.01.26 · 1:15 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Whispered Spike of Belief

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.30 · 3:10 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ