LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

workplace - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

workplace Ý nghĩa của Từ

  • nơi làm việc
  • khu vực nơi mọi người thực hiện công việc của mình
  • môi trường xung quanh các hoạt động làm việc
Illustration for this word

workplace Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

workplace Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɜːkpleɪs/
Mỹ /ˈwɜrkpleɪs/
Tiết
workplace

workplace Từ nguyên của Từ

work (công việc) + place (nơi): 'work' có nghĩa là thực hiện nhiệm vụ và 'place' chỉ một vị trí. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'weorc' + tiếng Latin 'plaza' → tiếng Anh 'workplace'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một văn phòng nhộn nhịp, với bàn làm việc và mọi người cộng tác trong các dự án, làm nổi bật không gian nơi nỗ lực và năng suất hội tụ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa và bước vào workplace, một buổi sáng yên tĩnh. Tôi dịch ghế đến bàn, ngồi xuống, bật máy tính lên. Tôi điều chỉnh tựa lưng và tư thế, nghe tiếng nhấp chuột và bàn phím. Không gian này dần trở thành nơi công việc diễn ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

workplace ngụ ý nơi làm việc, có thể là văn phòng, nhà máy hoặc khu vực làm việc từ xa, cũng như môi trường xung quanh hoạt động công việc. Nó nhấn mạnh không chỉ tòa nhà mà còn bối cảnh xã hội và tổ chức ảnh hưởng đến cách thực hiện nhiệm vụ, hợp tác và phân chia trách nhiệm. Người học nên phân biệt workplace với office: office là một loại workplace đặc thù nằm trong một tòa nhà; workplace có thể ở bất cứ nơi nào làm việc. Từ này thường xuất hiện trong thảo luận về cân bằng công việc-cuộc sống, an toàn, văn hóa và năng suất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng workplace để nói về môi trường làm việc, không phải một nhiệm vụ cụ thể.
  • Phân biệt workplace với office; workplace có thể ở bất cứ nơi nào làm việc.
  • Bao gồm cả môi trường xã hội và văn hóa nơi làm việc.
  • Không phải công ty nào cũng có một nơi làm việc duy nhất.
  • Cụm từ hữu ích: 'in the workplace', 'the modern workplace'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nghĩ rằng workplace chỉ là văn phòng.
  • cho rằng nó chỉ là một tòa nhà, không phải môi trường làm việc.
  • office và workplace được hiểu như cùng nghĩa.
  • ngại bỏ bối cảnh xã hội và văn hóa nơi làm việc.
  • nhầm lẫn giữa workplace với người sử dụng lao động hoặc công ty.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, workplace được hiểu rộng hơn một văn phòng; người học dễ nhầm với office. Cần lưu ý yếu tố văn hóa và tổ chức.

Mẹo Học

  • So sánh ví dụ với office để hiểu sự khác biệt.
  • Học các cách kết hợp: in the workplace, at the workplace, workplace culture.
  • Dùng từ này trong các ngữ cảnh môi trường và an toàn.
  • Tránh nhầm lẫn workplace với công ty hoặc nhà tuyển dụng.
  • Luyện tập với các loại nơi làm việc khác nhau (văn phòng, nhà máy, từ xa).
  • Làm quen với sự khác biệt giữa workplace hiện đại và office cổ điển.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'workplace' refer to?

A.Building
B.School
C.Work location
D.Park
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'workplace': Mary enjoys decorating her ____.

A.Workplace
B.Home
C.Gym
D.Restaurant
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the antonym of 'workplace':

A.Home
B.Work location
C.Office
D.Business
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what setting would you typically find a 'workplace'?

A.Office
B.Library
C.Shop
D.Zoo
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a place where you spend most of your day working. What do you call that place?

A.Park
B.School
C.Beach
D.Workplace

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ