workplace - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
work (công việc) + place (nơi): 'work' có nghĩa là thực hiện nhiệm vụ và 'place' chỉ một vị trí. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'weorc' + tiếng Latin 'plaza' → tiếng Anh 'workplace'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một văn phòng nhộn nhịp, với bàn làm việc và mọi người cộng tác trong các dự án, làm nổi bật không gian nơi nỗ lực và năng suất hội tụ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa và bước vào workplace, một buổi sáng yên tĩnh. Tôi dịch ghế đến bàn, ngồi xuống, bật máy tính lên. Tôi điều chỉnh tựa lưng và tư thế, nghe tiếng nhấp chuột và bàn phím. Không gian này dần trở thành nơi công việc diễn ra.
workplace ngụ ý nơi làm việc, có thể là văn phòng, nhà máy hoặc khu vực làm việc từ xa, cũng như môi trường xung quanh hoạt động công việc. Nó nhấn mạnh không chỉ tòa nhà mà còn bối cảnh xã hội và tổ chức ảnh hưởng đến cách thực hiện nhiệm vụ, hợp tác và phân chia trách nhiệm. Người học nên phân biệt workplace với office: office là một loại workplace đặc thù nằm trong một tòa nhà; workplace có thể ở bất cứ nơi nào làm việc. Từ này thường xuất hiện trong thảo luận về cân bằng công việc-cuộc sống, an toàn, văn hóa và năng suất.
Trong tiếng Việt, workplace được hiểu rộng hơn một văn phòng; người học dễ nhầm với office. Cần lưu ý yếu tố văn hóa và tổ chức.
Choose the correct sentence using 'workplace': Mary enjoys decorating her ____.
Select the antonym of 'workplace':
In what setting would you typically find a 'workplace'?
Reflect on a place where you spend most of your day working. What do you call that place?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật