LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

yank - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

yank Ý nghĩa của Từ

  • kéo cái gì đó nhanh và mạnh
  • di chuyển hoặc giật cái gì đó đột ngột
  • lấy cái gì đó một cách đột ngột
Illustration for this word

yank Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

yank Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /jæŋk/
Mỹ /jæŋk/
Tiết
yank

yank Từ nguyên của Từ

Gốc: yank (có nghĩa là kéo mạnh). Xuất xứ lịch sử: Xuất hiện vào thế kỷ 19 ở Mỹ, có thể mang tính chất bắt chước. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó kéo nhanh một sợi dây để bắt một con chó chạy trốn, tạo ra một hình ảnh rõ ràng về hành động nhanh chóng liên quan.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Yank có nghĩa là kéo mạnh, giật mạnh một vật một cách nhanh chóng, hoặc lấy đi điều gì đó một cách đột ngột. Nó có thể dùng cho hành động vật lý hoặc ở nghĩa bóng như rút khỏi một tình huống một cách đột ngột. Nguồn gốc từ tiếng Anh Mỹ thế kỷ 19, có nét liên tưởng tới âm thanh và sự giật giật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng yank cho động tác kéo mạnh và nhanh. 2) Phân biệt với kéo từ từ. 3) câu thành ngữ yank someone's chain. 4) thói quen nói thông dụng. 5) dạng đang làm: đang giật dây. 6) tránh dùng trong văn bản formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Yank chỉ là hành động đánh cắp sao cho đúng.
  • Không thể dùng ở nghĩa ẩn dụ.
  • Có thể dùng ở hiện tại tiếp diễn.
  • Vóc dáng thô bạo và thô bạo.
  • Không phải thuật ngữ trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, yank thể hiện giật mạnh và nhanh; người học dễ nhầm với là kéo nhẹ hoặc kéo bình thường.

Mẹo Học

  • Hình dung một cú giật nhanh và mạnh để nhớ rõ độ mạnh.
  • Kết hợp yank với vật thể cụ thể (sợi dây, cửa, rèm, dây xích).
  • Phân biệt yank và kéo để cảm nhận sự khác biệt về tốc độ và lực.
  • Học thành ngữ yank someone's chain để hiểu ý nghĩa đùa cợt.
  • Luyện tập ở dạng đang làm và quá khứ: yanked, yanking.
  • Dùng trong câu ngắn, sinh động; tránh văn viết trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'yank'?

A.Push slowly
B.Carry gently
C.Pull quickly
D.Drop suddenly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'yank' used correctly?

A.The cat dropped and yanked the toy.
B.He slowly yanked the book down.
C.They pushed and yanked the box.
D.She gently yanked the door open.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'yank'?

A.Lift
B.Place
C.Drag
D.Push
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'yank'?

A.Remove
B.Lay
C.Push
D.Insert
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone typically 'yank' something?

A.Opening a stuck drawer
B.Arranging books neatly
C.Walking in the park
D.Eating dinner

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ