yank - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: yank (có nghĩa là kéo mạnh). Xuất xứ lịch sử: Xuất hiện vào thế kỷ 19 ở Mỹ, có thể mang tính chất bắt chước. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó kéo nhanh một sợi dây để bắt một con chó chạy trốn, tạo ra một hình ảnh rõ ràng về hành động nhanh chóng liên quan.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQYank có nghĩa là kéo mạnh, giật mạnh một vật một cách nhanh chóng, hoặc lấy đi điều gì đó một cách đột ngột. Nó có thể dùng cho hành động vật lý hoặc ở nghĩa bóng như rút khỏi một tình huống một cách đột ngột. Nguồn gốc từ tiếng Anh Mỹ thế kỷ 19, có nét liên tưởng tới âm thanh và sự giật giật.
Trong tiếng Việt, yank thể hiện giật mạnh và nhanh; người học dễ nhầm với là kéo nhẹ hoặc kéo bình thường.
What is the meaning of the word 'yank'?
In which sentence is 'yank' used correctly?
Which word is a synonym of 'yank'?
What is the opposite of 'yank'?
In what situation would someone typically 'yank' something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật