LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

able - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

able Ý nghĩa của Từ

  • có khả năng làm điều gì đó
  • có quyền hoặc kỹ năng để làm điều gì đó
  • đủ kỹ năng hoặc trình độ
Illustration for this word

able Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

able Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈeɪ.bəl/
Mỹ /ˈeɪ.bəl/
Tiết
able

able Từ nguyên của Từ

able: a- (từ Latin 'ad' có nghĩa là 'hướng tới') + ble (từ Latin 'abilis' có nghĩa là 'có khả năng'). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó đứng vững, tự tin tuyên bố khả năng của mình, tay dang rộng, sẵn sàng đối mặt với những thách thức mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi siết chặt tay nắm cửa và xoay nó, cảm thấy bàn tay vững vàng và tôi có thể bước tiếp move. Tôi điều chỉnh thế đứng, đẩy nhẹ để khớp cửa mở ra. Sự kiểm soát này trở nên rõ ràng khi tôi dời mục tiêu kế tiếp vào tầm với. Nhịp điệu đơn giản này cho thấy mình có thể đối mặt với các tình huống thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Able là tính từ cho biết bạn có khả năng, năng lực hoặc điều kiện để làm được điều gì đó. Nó thường đi với be able to + động từ để mô tả khả năng thực tế tại một hoàn cảnh cụ thể, và cũng có thể chỉ trình độ hoặc đủ điều kiện cho một nhiệm vụ. Khác với can, be able to được dùng ở thì quá khứ (was/were able to) và trong những tình huống mà thành quả đạt được nhờ nỗ lực hoặc hoàn cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng be able to cho các hành động thực tế đã hoàn thành trong một hoàn cảnh cụ thể. can cho khả năng chung. Trong quá khứ, dùng was/were able to. Tránh lạm dụng able khi chỉ cần diễn đạt khả năng chung; kết hợp với động từ thể hiện nỗ lực hoặc thành công.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Be able to = can ở mọi thì
  • Able là năng lực vĩnh viễn, không phải trạng thái tạm thời
  • Có thể dùng be able to với mọi động từ
  • I am able to cooking là sai
  • Nhầm lẫn giữa able và capable

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có cách diễn đạt khả năng khác, dễ bị nhầm giữa có thể và có khả năng khi nói về khả năng chung so với trường hợp cụ thể.

Mẹo Học

  • Luyện tập be able to ở thì hiện tại và quá khứ
  • So sánh với can và could để cảm nhận sắc thái
  • Dùng be able to cho các hành động thực tế
  • Chú ý động từ sau to
  • Tạo flashcards với động từ phổ biến
  • Viết câu ngắn để luyện tập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'able'?

A.Shiny
B.Angry
C.Skillful
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'able' correctly?

A.She was able when she heard the news.
B.He was able to complete the task in time.
C.The dog was able in its new collar.
D.The tree was able with green leaves.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'able'?

A.Sad
B.Capable
C.Hard
D.Bright
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'able'?

A.Funny
B.Unable
C.Tiny
D.Loud
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'able'?

A.The chef was skilled at preparing intricate dishes.
B.The student felt joyous after receiving a good grade.
C.The garden was full of colorful flowers.
D.The car zoomed past on the highway.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Shelter House

Volunteering

2025.11.06 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Financial Aid Discussion at the University

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.17 · 1:00 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ