able - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
able: a- (từ Latin 'ad' có nghĩa là 'hướng tới') + ble (từ Latin 'abilis' có nghĩa là 'có khả năng'). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó đứng vững, tự tin tuyên bố khả năng của mình, tay dang rộng, sẵn sàng đối mặt với những thách thức mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi siết chặt tay nắm cửa và xoay nó, cảm thấy bàn tay vững vàng và tôi có thể bước tiếp move. Tôi điều chỉnh thế đứng, đẩy nhẹ để khớp cửa mở ra. Sự kiểm soát này trở nên rõ ràng khi tôi dời mục tiêu kế tiếp vào tầm với. Nhịp điệu đơn giản này cho thấy mình có thể đối mặt với các tình huống thực tế.
Able là tính từ cho biết bạn có khả năng, năng lực hoặc điều kiện để làm được điều gì đó. Nó thường đi với be able to + động từ để mô tả khả năng thực tế tại một hoàn cảnh cụ thể, và cũng có thể chỉ trình độ hoặc đủ điều kiện cho một nhiệm vụ. Khác với can, be able to được dùng ở thì quá khứ (was/were able to) và trong những tình huống mà thành quả đạt được nhờ nỗ lực hoặc hoàn cảnh.
Tiếng Việt có cách diễn đạt khả năng khác, dễ bị nhầm giữa có thể và có khả năng khi nói về khả năng chung so với trường hợp cụ thể.
Which sentence uses the word 'able' correctly?
Which word is most similar to 'able'?
What is the opposite of 'able'?
Can you think of a real-life context for the word 'able'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật