shiny - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Root decomposition: gốc shine + hậu tố -y tạo thành tính từ shiny. Historical origin: tiếng Anh cổ shine (scinan) từ gốc German cổ; thêm hậu tố -y để hình thành tính từ trong tiếng Anh Trung cổ. Memory image: một bề mặt kim loại được đánh bóng phản chiếu khuôn mặt bạn dưới ánh sáng mặt trời.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi di chuyển một tấm vải trên kim loại, cảm thấy sự lạnh chạy qua đầu ngón tay. Ánh sáng lướt qua và bề mặt từ mờ nhạt chuyển thành bóng loáng. Tôi điều chỉnh chặt grip một chút và nhìn cho đến khi phản chiếu rõ hơn. Khi vừa ý, tôi giữ ánh nhìn và cảm giác bóng loáng ấy như thu hút sự chú ý.
Shiny là tính từ tiếng Anh mô tả một bề mặt phản chiếu ánh sáng hoặc sáng bóng, bóng loáng. Nó có thể dùng cho bề mặt kim loại được đánh bóng, xe hơi sạch sẽ, hoặc bất kỳ vật thể nào có vẻ ngoài sáng bóng. Về nghĩa bóng, shiny cũng có nghĩa là ấn tượng hoặc thu hút, đặc biệt khi thứ gì đó mới và được làm tốt. Người học nên lưu ý shiny không đảm bảo chất lượng hay độ bền; một vật bóng có thể rẻ tiền. Từ vựng đi kèm thường là glossy, polished để nhấn mạnh finish. Trong hội thoại thông dụng, shiny mang sắc thái tích cực; trong văn bản formal, nên chọn từ ngữ chính xác hơn tùy ngữ cảnh.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: shiny nhấn mạnh vẻ ngoài bóng bóng trên bề mặt, không phải độ sáng của ánh sáng.
What is the meaning of the word 'shiny'?
In which sentence is 'shiny' used correctly?
Which word is a synonym of 'shiny'?
Which word is an opposite of 'shiny'?
How would you describe a 'shiny' object in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật