LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

abnegation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

abnegation Ý nghĩa của Từ

  • hành động từ chối hoặc từ bỏ một cái gì đó
  • tự phủ nhận
  • hy sinh lợi ích hoặc mong muốn của bản thân
Illustration for this word

abnegation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

abnegation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæb.nɪˈɡeɪ.ʃən/
Mỹ /ˌæb.nɪˈɡeɪ.ʃən/
Tiết
abnegation

abnegation Từ nguyên của Từ

ab- = xa, negare = từ chối; Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người quay đi khỏi món tráng miệng hấp dẫn, thể hiện sự từ chối bản thân và hy sinh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Abnegation là hành động tự từ bỏ hoặc từ bỏ lợi ích, ham muốn của bản thân để phục vụ cho điều thiện lớn hơn hoặc một nguyên tắc đạo đức. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự kiềm chế bản thân và hy sinh cá nhân, thường gặp trong bối cảnh tu luyện, từ thiện hoặc lý thuyết đạo đức. Nó mang sắc thái trang trọng và học thuật, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Danh từ là abnegation, động từ là abnegate. Người học cần phân biệt với từ từ bỏ, nhịn ăn hoặc từ chối bản thân trong các ngữ cảnh khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng như danh từ; cụm từ abnegation of lợi ích cá nhân hoặc thực hành sự abnegation.
  • Âm điệu trang trọng hoặc học thuật; ít gặp trong lời nói hàng ngày.
  • Thường gắn với nghĩa vụ, đức hạnh hoặc sự hy sinh.
  • Phân biệt với abstinence và self-denial; không đồng nghĩa hoàn toàn.
  • Động từ liên quan: abnegate.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Abnegation không phải là từ đồng nghĩa với abstinence hay self-denial trong mọi ngữ cảnh.
  • Nó không có nghĩa từ chối giúp đỡ người khác hay khắc khổ quá mức với người khác.
  • Là một thái độ có chủ ý, thường mang sắc thái stoic, chứ không phải kiềm chế thông thường.
  • Âm hưởng của từ này có vẻ trang trọng trong đối thoại hàng ngày.
  • Động từ liên quan abnegate hiếm và dễ bị nhầm với deny.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, abnegation có nét trang trọng, học thuật; dễ bị nhầm với các từ như kiềm chế hay từ bỏ bản thân trong ngữ cảnh thông dụng.

Mẹo Học

  • Liên kết abnegation với ngữ cảnh cụ thể như từ thiện hoặc nhiệm vụ đạo đức.
  • Luyện tập với động từ abnegate để củng cố cách dùng.
  • So sánh với abstinence và self-denial để nắm rõ khác biệt.
  • Sử dụng trong bài luận hoặc tranh biện để âm điệu formal.
  • Học các collocation như abnegation of desires.
  • Đọc văn bản học thuật để thấy cách dùng chuẩn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'abnegation'?

A.Selfishness
B.Denial
C.Generosity
D.Truth
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'abnegation' correctly?

A.He showed great abnegation by putting others' needs before his own.
B.She displayed abnegation by indulging in luxury goods.
C.Abnegation is often associated with selfish behavior.
D.Their abnegation left a negative impact on the community.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'abnegation'?

A.Selfishness
B.Indulgence
C.Generosity
D.Humility
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which situation would 'abnegation' be most appropriate?

A.A person prioritizing their own desires over others.
B.A person sharing their time and resources with those in need.
C.A person seeking attention and validation from others.
D.A person being dishonest and deceitful.
Bước 5: Thành thạo

How would you apply 'abnegation' in a real-life context?

A.Reflecting on your own acts of abnegation.
B.Explaining the concept of abnegation to a friend.
C.Discussing a situation where someone displayed abnegation.
D.Writing a journal entry about an experience involving abnegation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ