surprised - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: tiền tố sur- (ở trên) + prise (từ tiếng Pháp cổ prendre, 'bắt'). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ surprendre/surprendre, lấy từ prendre; chữ tiếng Anh đã tiếp nhận vào thế kỷ 14. Hình ảnh trí nhớ: hãy hình dung một người bất ngờ xuất hiện từ phía sau và chộp lấy bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm move tay dên nút chuông điện thoại, và đúng lúc nhán nút, mãn hình hiện ra một tin nhắn mà em không người tới. Bàn tay em khửng lại, lưi một bước, và nhịp thở nấc một cái move trong khoảnh khắc ấy. Sự thay đổi nhỏ ấy làm đổi nhịp của khoảnh khắc, em điều chỉnh tư thế để lắng nghe kỹ hơn. Em mang cảm giác bất ngờ đó vào cuộc trò chuyện tiếp theo, để quyết định cách đáp lại mà không vội vàng.
Surprised là tính từ mô tả cảm giác ngạc nhiên khi xảy ra điều gì bất ngờ. Nó bao gồm sự ngạc nhiên nhẹ đến sốc mạnh và thường đi kèm với be, feel hoặc look để mô tả phản ứng. Ví dụ: I am surprised by the news, She was surprised by the gift, The crowd looked surprised. Danh từ tương ứng là surprise và quá khứ phân từ là surprised, được dùng ở thì hoàn thành (I was surprised). Trong tiếng Việt, có thể nói ngạc nhiên, bất ngờ hoặc sửng sốt tùy mức độ; astonished biểu đạt mức độ mạnh hơn.
Đối với người Việt, ngạc nhiên dùng cho phản ứng vừa phải trước điều bất ngờ; chú ý sự khác biệt với astonished và astonishment ở mức độ mạnh hơn; cấu trúc giới từ và cách diễn đạt ảnh hưởng đến tự nhiên của câu.
What is the meaning of the word 'surprised'?
Which sentence below uses 'surprised' correctly?
Which word is most similar to 'surprised'?
What is the opposite of 'surprised'?
Can you think of a real-life scenario where someone might feel 'surprised'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật