LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

surprised - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

surprised Ý nghĩa của Từ

  • bất ngờ bởi điều gì không lường trước
  • ngạc nhiên trước một tình huống đột ngột
  • trải qua một sự ngạc nhiên bất chợt
Illustration for this word

surprised Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

surprised Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈpraɪzd/
Mỹ /sɚˈpraɪzd/
Tiết
surprised

surprised Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố sur- (ở trên) + prise (từ tiếng Pháp cổ prendre, 'bắt'). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ surprendre/surprendre, lấy từ prendre; chữ tiếng Anh đã tiếp nhận vào thế kỷ 14. Hình ảnh trí nhớ: hãy hình dung một người bất ngờ xuất hiện từ phía sau và chộp lấy bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em move tay dên nút chuông điện thoại, và đúng lúc nhán nút, mãn hình hiện ra một tin nhắn mà em không người tới. Bàn tay em khửng lại, lưi một bước, và nhịp thở nấc một cái move trong khoảnh khắc ấy. Sự thay đổi nhỏ ấy làm đổi nhịp của khoảnh khắc, em điều chỉnh tư thế để lắng nghe kỹ hơn. Em mang cảm giác bất ngờ đó vào cuộc trò chuyện tiếp theo, để quyết định cách đáp lại mà không vội vàng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Surprised là tính từ mô tả cảm giác ngạc nhiên khi xảy ra điều gì bất ngờ. Nó bao gồm sự ngạc nhiên nhẹ đến sốc mạnh và thường đi kèm với be, feel hoặc look để mô tả phản ứng. Ví dụ: I am surprised by the news, She was surprised by the gift, The crowd looked surprised. Danh từ tương ứng là surprise và quá khứ phân từ là surprised, được dùng ở thì hoàn thành (I was surprised). Trong tiếng Việt, có thể nói ngạc nhiên, bất ngờ hoặc sửng sốt tùy mức độ; astonished biểu đạt mức độ mạnh hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng surprised cho phản ứng ngạc nhiên hàng ngày
  • - Đi cùng với be, feel hoặc look để mô tả phản ứng
  • - Không dùng cho trạng thái kéo dài; sự kiện khiến ngạc nhiên
  • - So với astonished, mức độ mạnh hơn
  • - Nhấn âm ở âm tiết thứ hai

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa ngạc nhiên và sửng sốt; mức độ
  • Dùng sai giới từ sau surprised
  • Dịch thẳng hàng loạt sang tiếng Việt
  • Không phân biệt trạng thái liên tục
  • Nhấn nhá sai ở âm tiết

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, ngạc nhiên dùng cho phản ứng vừa phải trước điều bất ngờ; chú ý sự khác biệt với astonished và astonishment ở mức độ mạnh hơn; cấu trúc giới từ và cách diễn đạt ảnh hưởng đến tự nhiên của câu.

Mẹo Học

  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai
  • Dùng by hoặc đối với để giới thiệu nguyên nhân
  • Dùng astonished hoặc shocked cho mức độ mạnh hơn
  • Kết hợp surprised với sự kiện hoặc tin tức
  • Luyện các thì I am surprised / I was surprised
  • So sánh với các cảm xúc tương đương như thú vị hoặc bối rối

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'surprised'?

A.Bright
B.Peaceful
C.Caught off guard
D.Sleepy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'surprised' correctly?

A.He felt surprised after a long nap.
B.The sunny weather surprised the plants and made them grow faster.
C.She was surprised to see her friend at the party.
D.The cat looked surprised when it saw a mouse.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'surprised'?

A.Excited
B.Bored
C.Anxious
D.Eager
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'surprised'?

A.Confused
B.Expected
C.Delighted
D.Amazed
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might feel 'surprised'?

A.The sky was clear and blue.
B.He woke up early for work.
C.She found out she won the lottery.
D.They went for a walk in the park.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Curator and Visitor Discuss New Exhibition

Art & Museums

2026.03.29 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Park Changes and Urban Pollution

Environment & Pollution

2026.03.14 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Keeping Poise During a Public Frenzy

Opinion & Ideas

2026.03.01 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ