LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

abscond - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

abscond Ý nghĩa của Từ

  • trốn chạy một cách bí mật
  • thoát và ẩn nấp
  • rời đi vội vàng và bí mật
Illustration for this word

abscond Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

abscond Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əbˈskɒnd/
Mỹ /æbˈskɑnd/
Tiết
abscond

abscond Từ nguyên của Từ

ab- = xa + condere = đặt. Nguồn gốc: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một kẻ trộm lén lút giấu một bao hàng ăn cắp trước khi bỏ chạy trong đêm, biến mất vào bóng tối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

abscond là chữ Việt thường được dịch là 'trốn thoát' hoặc 'lẩn trốn', tùy ngữ cảnh. Trong các bài viết tin tức hoặc văn bản pháp lý, người Việt dùng từ ngữ như 'đã trốn khỏi' hoặc 'lẩn trốn mang theo' để diễn đạt. Người học dễ nhầm lẫn với 'chạy trốn' hoặc 'trốn thuế' do sắc thái pháp lý của abscond.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Vốn là động từ trang trọng; dùng trong tin tức hoặc văn bản pháp lý. 2) Dùng với with + vật mang theo. 3) Quá khứ: absconded. 4) Khác với chạy trốn thông thường ở sắc thái bí mật. 5) Collocations phổ biến: abscond with tiền. 6) Luyện tập: viết câu có abscond.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • abscond thường bị nhầm với chạy trốn thông thường trong văn nói.
  • abscond with là bắt buộc khi nói trốn thoát mang theo vật gì.
  • Ngôn ngữ tin tức hoặc văn bản pháp lý phổ biến hơn.
  • Dạng quá khứ là absconded.
  • Không dùng abscond trong câu có nghĩa giản dị hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, abscond là động từ formal; dễ bị nhầm với chạy trốn thông thường. Chú ý đến with và vật mang theo khi dùng abscond, và ngữ cảnh tin tức hoặc pháp lý.

Mẹo Học

  • Nhận ra đây là động từ trang trọng, thường gặp trong tin tức hoặc văn bản pháp lý.
  • Sử dụng abscond with + đối tượng; tránh abscond to + địa điểm.
  • Thời quá khứ thường là absconded; hiện tại là abscond.
  • Phân biệt với chạy trốn/trốn thoát ở mức độ bí mật.
  • Xem tiêu đề tin tức để thấy cấu trúc câu.
  • Bài tập: viết một câu ngắn có abscond with.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'abscond'?

A.To chat
B.To run away
C.To sleep
D.To eat
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'abscond' correctly?

A.He decided to abscond the new recipe.
B.The criminal managed to abscond from the police.
C.She absconded the exam with flying colors.
D.The cat absconded up the tree.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'abscond'?

A.Arrive
B.Depart
C.Stay
D.Travel
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'abscond'?

A.Exit
B.Return
C.Hide
D.Escape
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'abscond'?

A.The family sat down for a meal together.
B.The teacher explained the lesson clearly to the students.
C.The employee decided to leave the company without informing anyone.
D.The student scored high marks in the exam.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ