abscond - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ab- = xa + condere = đặt. Nguồn gốc: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một kẻ trộm lén lút giấu một bao hàng ăn cắp trước khi bỏ chạy trong đêm, biến mất vào bóng tối.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQabscond là chữ Việt thường được dịch là 'trốn thoát' hoặc 'lẩn trốn', tùy ngữ cảnh. Trong các bài viết tin tức hoặc văn bản pháp lý, người Việt dùng từ ngữ như 'đã trốn khỏi' hoặc 'lẩn trốn mang theo' để diễn đạt. Người học dễ nhầm lẫn với 'chạy trốn' hoặc 'trốn thuế' do sắc thái pháp lý của abscond.
Đối với người học tiếng Việt, abscond là động từ formal; dễ bị nhầm với chạy trốn thông thường. Chú ý đến with và vật mang theo khi dùng abscond, và ngữ cảnh tin tức hoặc pháp lý.
What is the meaning of the word 'abscond'?
Which sentence uses the word 'abscond' correctly?
Which word is most similar to 'abscond'?
What is the opposite of 'abscond'?
Can you think of a real-life context for 'abscond'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật