escape - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
escape = ex- (ra ngoài) + capere (bắt). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Latinh → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó nắm lấy cơ hội trốn khỏi một chiếc lồng, dang rộng đôi cánh bay xa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt tay lên nắm cửa, đẩy nhẹ một chút và trượt ra ngoài khi ánh sáng hành lang move. Em bước thật nhẹ, điều chỉnh nhịp bước để không thu hút sự chú ý. Khoảnh khắc này như một quyết định nhỏ, dẫn mình đổi hướng. Âm thanh phía ngoài và không khí mới làm mình cảm thấy tự chủ hơn.
Escape có nghĩa là thoát khỏi sự giam cầm hoặc nguy hiểm. Ý nghĩa đầu tiên mô tả thoát khỏi nơi bị giam giữ hoặc một mối đe dọa. Ý nghĩa thứ hai là để tránh một tình huống nghiêm trọng bằng cách tìm lối thoát hoặc rời đi. Ý nghĩa thứ ba là rời đi một cách im lặng, không bị người khác chú ý. Tất cả các trường hợp đều nhấn mạnh việc thoát khỏi giới hạn, rủi ro hoặc sự chú ý không mong muốn. Nguồn gốc từ ex- 'ra ngoài' và capere 'ôm lấy', qua Latinh và Pháp cổ vào tiếng Anh.
Người học tiếng Việt có thể nhầm escape với trốn tránh hoặc né tránh; chú ý sắc thái vật lý so với thoát khỏi tình huống.
What is the meaning of the word 'escape'?
In which sentence is 'escape' used correctly?
Which word is similar to 'escape'?
Which word is the opposite of 'escape'?
In what real-life situation might someone need to 'escape'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật