LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

escape - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

escape Ý nghĩa của Từ

  • trốn thoát khỏi giam cầm
  • tránh một tình huống nghiêm trọng
  • rời đi một cách lén lút
Illustration for this word

escape Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

escape Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈskeɪp/
Mỹ /ɪˈskeɪp/
Tiết
escape

escape Từ nguyên của Từ

escape = ex- (ra ngoài) + capere (bắt). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Latinh → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó nắm lấy cơ hội trốn khỏi một chiếc lồng, dang rộng đôi cánh bay xa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên nắm cửa, đẩy nhẹ một chút và trượt ra ngoài khi ánh sáng hành lang move. Em bước thật nhẹ, điều chỉnh nhịp bước để không thu hút sự chú ý. Khoảnh khắc này như một quyết định nhỏ, dẫn mình đổi hướng. Âm thanh phía ngoài và không khí mới làm mình cảm thấy tự chủ hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Escape có nghĩa là thoát khỏi sự giam cầm hoặc nguy hiểm. Ý nghĩa đầu tiên mô tả thoát khỏi nơi bị giam giữ hoặc một mối đe dọa. Ý nghĩa thứ hai là để tránh một tình huống nghiêm trọng bằng cách tìm lối thoát hoặc rời đi. Ý nghĩa thứ ba là rời đi một cách im lặng, không bị người khác chú ý. Tất cả các trường hợp đều nhấn mạnh việc thoát khỏi giới hạn, rủi ro hoặc sự chú ý không mong muốn. Nguồn gốc từ ex- 'ra ngoài' và capere 'ôm lấy', qua Latinh và Pháp cổ vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng escape from để mô tả rời khỏi một nơi hoặc sự giam cầm. Sử dụng escape to để mô tả di chuyển đến một nơi hoặc tình huống mới. Sử dụng escape by + động từ để mô tả cách thoát. Cẩn trọng với sự nhầm lẫn với evade trong ngữ nghĩa đạo đức hoặc pháp lý. Thành ngữ thường gặp: escape from, escape to, escape by doing, escape route.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Escape không chỉ là trốn thoát khỏi nơi chốn vật lý mà còn thoát khỏi tình huống.
  • Khác với evade, escape nhấn mạnh sự rời bỏ hoặc thoát khỏi hoàn cảnh chứ không nhất thiết là lẩn tránh pháp lý.
  • Cần phân biệt khi dùng ở dạng bị động; thường dùng dạng chủ động.
  • Nhiều trường hợp dùng avoid cho ý nghĩa né tránh thay vì escape.
  • Cụm hay gặp: escape from, escape to, escape by doing.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm escape với trốn tránh hoặc né tránh; chú ý sắc thái vật lý so với thoát khỏi tình huống.

Mẹo Học

  • Luyện tập các collocation phổ biến: escape from, escape to, escape by doing.
  • Nắm các sắc thái ý nghĩa của phrasal verbs trong bối cảnh.
  • Viết câu chuyện ngắn về ai đó thoát khỏi tình huống.
  • So sánh với evade và avoid để phân biệt rõ.
  • Chú ý ngữ điệu khi nói về sự trốn thoát.
  • Dùng từ đồng nghĩa một cách thận trọng; escape chủ yếu cho thoát khỏi hạn chế thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'escape'?

A.Avoid
B.Comprehend
C.Distracted
D.Journey
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'escape' used correctly?

A.She couldn't escape the beautiful scenery.
B.They needed to escape the airport before their flight.
C.The teacher helped the student escape the difficult math problem.
D.He decided to face his fears and escape his problems.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'escape'?

A.Release
B.Contain
C.Rescue
D.Capture
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'escape'?

A.Capture
B.Protect
C.Secure
D.Survive
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might someone need to 'escape'?

A.Eating a delicious meal
B.Solving a crossword puzzle
C.Being trapped in a burning building
D.Reading a book

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Small Payment, Quiet Retreat

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 3:33 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Where the Map Ends

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.29 · 2:35 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Finding Solitude in Nature

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ