abstain - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: ab- (từ) + stain (giữ). Nguồn gốc lịch sử: Latin abstinere → tiếng Pháp cổ abstenir → tiếng Anh abstain. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng ai đó ở một bữa tiệc chọn không ăn món tráng miệng, thể hiện kỷ luật và sự tự kiểm soát, như thể đang kiềm chế cái bụng của mình khỏi sự thỏa mãn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQabstain có nghĩa là tự nguyện không làm gì đó hoặc kiềm chế hành động. Thông thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt khi bỏ phiếu, người tham gia có thể từ chối tham gia bỏ phiếu thay vì đồng ý hoặc phản đối. Nó cũng có thể ám chỉ kiềm chế bỏ một thói quen hoặc ăn một món ăn. Khác với từ từ chối (refuse), abstain nhấn mạnh tự chủ và sự kiềm chế. Một hình ảnh dễ nhớ là đứng qua một món tráng miệng tại buffet để thể hiện sự kỷ luật.
Người Việt học tiếng Anh thường cho rằng abstain là từ bỏ phủ định mạnh; cần hiểu ngữ cảnh trang trọng và sự tự chủ.
What does the word 'abstain' mean?
Choose the sentence that uses 'abstain' correctly.
Which word is most similar to 'abstain'?
What is the opposite of 'abstain'?
Can you think of a real-life context where someone might decide to abstain?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật