LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shopping - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shopping Ý nghĩa của Từ

  • hoạt động mua sắm hàng hóa
  • đi đến cửa hàng hoặc trung tâm mua sắm để mua đồ
  • nghĩa bóng: xem hàng, so sánh giá
Illustration for this word

shopping Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shopping Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃɒpɪŋ/
Mỹ /ˈʃɑpɪŋ/
Tiết
shopping

shopping Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: gốc là shop, thêm hậu tố -ing; không có tiền tố. (b) Nguồn gốc lịch sử: ngôn ngữ Đức–Âm; dạng tiếng Anh cổ shop/shoppe; xuất phát từ Proto-Germanic *skop- (thương mại). (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con phố nhộn nhịp có cửa hàng sáng, ai đó mua một món đồ và biển hiệu shop sáng lên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước vào cửa hàng sáng sủa và kéo cửa mở, để ánh sáng tràn vào. Bàn tay tôi di chuyển move dọc theo kệ, lấy một món đồ, sờ vào chất liệu và liên tục chuyển từ lựa chọn này sang lựa chọn khác. Tôi giữ tập trung, so sánh giá và vừa vặn, thay đổi ý định và đặt lại những món không phù hợp. Cuối cùng, hành động mua sắm trở thành cách hướng dẫn một quyết định nhỏ trong ngày, biến ý nghĩ thành thứ mang về nhà.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shopping là hoạt động mua sắm hàng hóa, có thể là chuyến đi tới cửa hàng hoặc trung tâm mua sắm, hoặc đơn giản là dạo quanh để so sánh giá. Nó cũng bao gồm window shopping, tức là xem hàng mà chưa mua. Trong tiếng Anh, shopping có thể là danh từ chỉ hoạt động mua sắm hoặc là dạng hiện tại liên tiếp của động từ to shop (I am shopping). Ngữ cảnh quyết định cách dùng, như go shopping hoặc shop online.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Shopping được dùng như danh từ hoặc dạng hiện tại phân từ; động từ gốc là to shop.
  • I am shopping là hiện tại phân từ, không phải I am shop.
  • Go shopping hay shop online có sắc thái khác nhau.
  • Window shopping có nghĩa là nhìn chứ chưa mua.
  • Có thể gồm thực phẩm, áo quần, quà tặng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mua sắm trực tuyến cũng được tính như mua sắm.
  • Mua sắm không chỉ ở cửa hàng; mua thực phẩm cũng được.
  • Shopping có thể là danh từ hoặc dạng hiện tại phân từ của to shop.
  • Window shopping không nhất thiết phải mua hàng.
  • Cụm phổ biến là go shopping; shop alone không đúng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, shopping có thể là danh từ hoặc dạng hiện tại phân từ; người học thường nhầm lẫn giữa go shopping và shop và hiểu nhầm window shopping.

Mẹo Học

  • Tạo một đoạn đối thoại ngắn dùng go shopping và shop online.
  • Luyện I am shopping vs I shop để nghe sự khác nhau.
  • Học các collocation phổ biến như go shopping và shop around.
  • Dùng window shopping để nói về xem hàng mà không mua.
  • Ghi âm mô tả một lần đi mua sắm để luyện từ vựng.
  • Chuyển đổi giữa danh từ và động từ để củng cố cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'shopping'?

A.The act of exchanging goods for money
B.A type of animal
C.A dessert made from fruit
D.A means of transportation
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the sentence that uses the word 'shopping' correctly.

A.She enjoys shopping for new clothes every weekend.
B.He was shopping the car to make it run faster.
C.We went shopping to buy new plants for the garden.
D.I ended shopping my homework before dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'shopping'?

A.Cooking
B.Flying
C.Purchasing
D.Reading
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'shopping'?

A.Hiding
B.Selling
C.Drawing
D.Sleeping
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to shopping?

A.He decided to become a professional athlete.
B.She went to the mall to buy a new dress.
C.They built a new house on the hill.
D.The team celebrated their victory with a dinner.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping for Hair and Clothes

At the Supermarket

2026.03.09 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping and Help

Shopping in Store

2026.03.01 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping and Small Talk

At the Supermarket

2026.02.22 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Jacket at the Store

Shopping & Refunds

2025.10.28 · 1:02 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Incredible Frame: How a Photo Can Change a Mind

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.27 · 5:42 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Comedy of Life's Little Moments

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 2:38 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ