shopping - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: gốc là shop, thêm hậu tố -ing; không có tiền tố. (b) Nguồn gốc lịch sử: ngôn ngữ Đức–Âm; dạng tiếng Anh cổ shop/shoppe; xuất phát từ Proto-Germanic *skop- (thương mại). (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con phố nhộn nhịp có cửa hàng sáng, ai đó mua một món đồ và biển hiệu shop sáng lên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bước vào cửa hàng sáng sủa và kéo cửa mở, để ánh sáng tràn vào. Bàn tay tôi di chuyển move dọc theo kệ, lấy một món đồ, sờ vào chất liệu và liên tục chuyển từ lựa chọn này sang lựa chọn khác. Tôi giữ tập trung, so sánh giá và vừa vặn, thay đổi ý định và đặt lại những món không phù hợp. Cuối cùng, hành động mua sắm trở thành cách hướng dẫn một quyết định nhỏ trong ngày, biến ý nghĩ thành thứ mang về nhà.
Shopping là hoạt động mua sắm hàng hóa, có thể là chuyến đi tới cửa hàng hoặc trung tâm mua sắm, hoặc đơn giản là dạo quanh để so sánh giá. Nó cũng bao gồm window shopping, tức là xem hàng mà chưa mua. Trong tiếng Anh, shopping có thể là danh từ chỉ hoạt động mua sắm hoặc là dạng hiện tại liên tiếp của động từ to shop (I am shopping). Ngữ cảnh quyết định cách dùng, như go shopping hoặc shop online.
Trong tiếng Anh, shopping có thể là danh từ hoặc dạng hiện tại phân từ; người học thường nhầm lẫn giữa go shopping và shop và hiểu nhầm window shopping.
What is the definition of the word 'shopping'?
Identify the sentence that uses the word 'shopping' correctly.
Which word is most similar to 'shopping'?
What is the opposite of the word 'shopping'?
Can you think of a real-life context related to shopping?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật