LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

abstentious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

abstentious Ý nghĩa của Từ

  • có xu hướng kiêng khem các thú vui; điều độ
  • thể hiện sự tự chủ hoặc kiềm chế ham muốn
  • được đặc trưng bởi sự kiêng cữ, thường theo nghĩa đạo đức hoặc khổ hạnh
Illustration for this word

abstentious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

abstentious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /æbˈsten.ʃəs/
Mỹ /æbˈsten.ʃəs/
Tiết
abstentious

abstentious Từ nguyên của Từ

Giải thích nguồn gốc: tiền tố ab- có nghĩa là rời xa; gốc abstin- nguồn từ Latinh abstinēre 'kiềm chế'; hậu tố -ent/-ious tạo thành tính từ. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh abstinēns (từ abstinēre) qua tiếng Pháp cổ abstinence/ abstenant vào tiếng Anh abstentious. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một nhà sư tại một bữa tiệc lớn từ chối các món tráng miệng để duy trì sự kiêng cữ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Abstentious mô tả người tự kiềm chế, tránh né niềm vui và ham muốn, thường gắn với sự tiết chế về mặt đạo đức hoặc tâm linh. Từ này mang sắc thái trang trọng, lịch sự và có thể xuất hiện trong văn bản triết học hoặc văn chương cổ điển. Nó ám chỉ một lối sống tự kiểm soát hoặc một thái độ kiềm chế không phải một hành động thời điểm. Có gốc từ abstinēns trong tiếng Latinh, tương tự abstinence hay abstinent. Trong tiếng Anh hiện đại, nó hàm chứa ý nhấn mạnh tính cách chứ không chỉ hành động đơn lẻ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng abstentious làm tính từ để mô tả sự tự kiềm chế.
  • - Thông thường có tông trịnh trọng hoặc cổ điển; không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
  • - Phân biệt với abstinence (danh từ) và abstinent (tính từ).
  • - Hay gặp trong cụm như 'lifestyle abstentious'.
  • - Không dùng cho các hạn chế ăn uống bình thường; mang nghĩa đức hạnh hoặc tu tập.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu sai là chỉ mang tính tôn giáo
  • Cho là chỉ là tự kiềm chế ngắn hạn, không phải tính cách lâu dài
  • Nhầm với abstinence hoặc abstinent
  • Thường bị xem như đồng nghĩa với kiềm chế thông thường
  • Gắn nhầm với chủ nghĩa tu hành quá khắc khổ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, abstentious mang sắc thái trang trọng, hay dùng trong văn bản triết học hoặc văn chương cổ điển. Học viên cần phân biệt với từ ngữ tự kiềm chế thông thường.

Mẹo Học

  • Đọc trong ngữ cảnh để nhận biết sắc thái trang trọng
  • So sánh với abstinent và abstinence
  • Ghi nhớ từ ghép như 'abstentious lifestyle'
  • Ghi nhớ gốc Latinh để nhận diện từ liên quan
  • Luyện tập trong câu văn trang trọng
  • Chú ý tông chữ khi dùng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Choose the correct definition of 'abstentious'.

A.Given to lively conversation and socializing
B.Practicing or marked by restraint from indulgence, especially regarding food or drink; abstinent
C.Willing to spend money freely and extravagantly
D.Extremely eager or passionate about a cause
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'abstentious' correctly?

A.After years of indulgence, he adopted an abstentious lifestyle, refusing alcohol and eating sparingly.
B.Her abstentious advice encouraged everyone to celebrate with more food and drink.
C.The party was so abstentious that guests danced all night and indulged in desserts.
D.The artist's abstentious palette used bright, lavish colors to attract attention.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'abstentious'?

A.gregarious
B.lavish
C.abstinent
D.profligate
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the best opposite (antonym) of 'abstentious'?

A.indulgent
B.ascetic
C.temperate
D.restrained
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where using the word 'abstentious' would be appropriate?

A.A colleague who declines every office cake and never drinks alcohol at company events.
B.A friend who hosts lavish dinner parties and always offers second helpings.
C.A neighbor who constantly invites people to loud, late-night gatherings.
D.A designer who favors ornate, excessive patterns and bold embellishments.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Hello and Plans

Daily Greetings

2026.02.06 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ