abstentious - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Giải thích nguồn gốc: tiền tố ab- có nghĩa là rời xa; gốc abstin- nguồn từ Latinh abstinēre 'kiềm chế'; hậu tố -ent/-ious tạo thành tính từ. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh abstinēns (từ abstinēre) qua tiếng Pháp cổ abstinence/ abstenant vào tiếng Anh abstentious. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một nhà sư tại một bữa tiệc lớn từ chối các món tráng miệng để duy trì sự kiêng cữ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAbstentious mô tả người tự kiềm chế, tránh né niềm vui và ham muốn, thường gắn với sự tiết chế về mặt đạo đức hoặc tâm linh. Từ này mang sắc thái trang trọng, lịch sự và có thể xuất hiện trong văn bản triết học hoặc văn chương cổ điển. Nó ám chỉ một lối sống tự kiểm soát hoặc một thái độ kiềm chế không phải một hành động thời điểm. Có gốc từ abstinēns trong tiếng Latinh, tương tự abstinence hay abstinent. Trong tiếng Anh hiện đại, nó hàm chứa ý nhấn mạnh tính cách chứ không chỉ hành động đơn lẻ.
Đối với người Việt, abstentious mang sắc thái trang trọng, hay dùng trong văn bản triết học hoặc văn chương cổ điển. Học viên cần phân biệt với từ ngữ tự kiềm chế thông thường.
Choose the correct definition of 'abstentious'.
Which sentence uses 'abstentious' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'abstentious'?
Which word is the best opposite (antonym) of 'abstentious'?
Can you think of a real-life context where using the word 'abstentious' would be appropriate?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật