LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

life - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

life Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái phân biệt sinh vật với vật vô cơ
  • thời gian tồn tại
  • sinh khí và năng lượng
Illustration for this word

life Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

life Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /laɪf/
Mỹ /laɪf/
Tiết
life

life Từ nguyên của Từ

life = lif (tiếng Anh cổ) + nguồn gốc từ tiếng German nguyên thể *libam (sống). Hãy nhớ 'cuộc sống' như một cái cây đầy sức sống biểu thị cho sự phát triển và sự tồn tại, với rễ thể hiện chiều sâu lịch sử của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bạn bắt đầu bằng cách nâng một ly lên và giữ nó chắc chắn. Bạn di chuyển nó đến nơi khác (move), đẩy và kéo nhẹ để điều chỉnh, cho nó đừng rơi. Khoảnh khắc ấy giống một bài kiểm tra nhỏ của cuộc sống—giữ năng lượng, cân bằng, tiếp tục. Khi ly đã ổn định, bạn cảm nhận cuộc sống là chuỗi dao động và nỗ lực mỗi ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Life trong tiếng Anh có thể chỉ trạng thái sinh học của sự sống, thời gian tồn tại, và sự sống động hay năng lượng của một người. Trong tiếng Việt, ta thường dịch là sự sống, đời sống, hoặc tuổi thọ, tùy ngữ cảnh. Những câu kết hợp phổ biến bao gồm vòng đời, cuộc sống hàng ngày, đời sống nghề nghiệp, và sống trọn đời. Nghĩa bóng của life thường liên quan đến tinh thần, động lực hoặc ý nghĩa của cuộc sống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Life là từ danh từ, không phải động từ.
  • Life và lives khác nhau: hình thức số nhiều là lives.
  • Dùng collocations theo nghĩa (chu kỳ sống, tuổi thọ, sống một cuộc đời đầy ý nghĩa).
  • Phân biệt sự sống sinh học và sự sống mang tính ẩn dụ.
  • Chú ý các thành ngữ như in my life vs. in life.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Life luôn có nghĩa là trạng thái sinh học của sự sống.
  • Life chỉ mô tả một khoảnh khắc hay sự kiện.
  • Life và live có thể thay thế cho nhau.
  • Life chỉ áp dụng cho sự tồn tại của con người.
  • Life có một định nghĩa duy nhất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Life trong tiếng Anh là danh từ rộng và linh hoạt; người học thường nhầm nhiều nghĩa. Tập trung vào ngữ cảnh và collocation cố định (vòng đời, tuổi thọ).

Mẹo Học

  • Đọc life trong các chủ đề khác nhau (khoa học, văn học, đời sống hàng ngày).
  • Học các collocation phổ biến và lập từ điển thu nhỏ.
  • Luyện cách viết và phát âm của lives.
  • Phân biệt life và động từ live trong câu.
  • Chú ý các thành ngữ/metaphor với life.
  • Viết mẫu câu ngắn, đa dạng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'life'?

A.Happy
C.Jump
D.Yellow
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'life' correctly?

A.The music brought life to the party.
B.She enjoys painting as a life of pastime.
C.I always wear my life shoes to work.
D.Life is a very refreshing drink.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'life'?

A.Death
B.Happiness
C.Tree
D.Talk
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'life'?

A.Joy
B.End
C.Food
D.Walk
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context?

A.Cooking a meal
B.Writing a novel
C.Climbing a mountain
D.Driving a car

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Talk on the Bus

Public Transport

2026.02.28 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help and Honesty

Asking for Help

2026.02.17 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Greeting and Small Talk

Daily Greetings

2025.12.13 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Curator and Visitor Discuss New Exhibition

Art & Museums

2026.03.29 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Local Constable and Community Safety

Opinion & Ideas

2026.03.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ