LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

abstraction - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

abstraction Ý nghĩa của Từ

  • quá trình loại bỏ hoặc gỡ bỏ một cái gì đó
  • khái niệm hoặc ý tưởng mà không có ví dụ cụ thể
  • chất lượng xử lý ý tưởng hơn là sự kiện
Illustration for this word

abstraction Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

abstraction Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /æbˈstrækʃən/
Mỹ /æbˈstrækʃən/
Tiết
abstraction

abstraction Từ nguyên của Từ

ab- = xa, stract = kéo. Nguồn gốc: Latin (abstrahere) → Pháp cổ (abstraction) → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một họa sĩ lùi lại để nắm bắt bản chất của một cảnh, loại bỏ sự phân tâm để tập trung vào bức tranh rộng lớn hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trừu tượng là một quá trình tinh thần bỏ đi chi tiết không quan trọng để tập trung vào ý tưởng chung. Trong nghệ thuật, nó thể hiện cảm xúc và ý nghĩa bằng hình khối, màu sắc thay vì mô tả chính xác; trong toán học và triết học, trừu tượng cho phép khái quát từ các ví dụ cụ thể. Từ này bắt nguồn từ Latinh abstrahere và đi vào tiếng Anh qua các ngôn ngữ khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trừu tượng như danh từ cho quá trình hoặc kết quả
  • Tránh nhầm với trừu tượng (tính từ) hoặc trừu tượng hóa (động từ)
  • Cụm từ đi kèm: 'mức độ trừu tượng', 'trừu tượng hóa dữ liệu'
  • Ngữ cảnh nghệ thuật và khoa học khác nhau
  • Luyện tập đối chiếu ví dụ cụ thể và ý tưởng tổng quát

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trừu tượng có nghĩa là loại bỏ mọi chi tiết
  • Trừu tượng đồng nghĩa với mơ hồ
  • Trừu tượng luôn làm mọi thứ đơn giản
  • Trừu tượng và chi tiết luôn tách rời
  • Trong mọi ngữ cảnh, phải loại bỏ chi tiết

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

người Việt học tiếng Anh có thể nhầm abstraction với từ đồng nghĩa hoặc nhầm với tính từ; chú ý tới cụm từ như 'lớp trừu tượng'.

Mẹo Học

  • Làm bản đồ tư duy kết nối trừu tượng, khái quát và đơn giản hóa
  • Thay thế ví dụ cụ thể bằng mô tả trừu tượng
  • Dùng hình ảnh để biểu diễn ý tưởng trừu tượng
  • So sánh câu có danh từ trừu tượng với tính từ
  • Đọc văn bản kỹ thuật để thấy trừu tượng hỗ trợ lý thuyết
  • Viết câu luân phiên giữa ngữ cảnh cụ thể và trừu tượng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'abstraction'?

A.A thought separated from particular instances
B.The act of being concrete
C.A concept that is tangible
D.A feeling of certainty
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'abstraction' used correctly?

A.The abstraction of the book was intriguing.
B.I touched the abstraction of the table to check its material.
C.He witnessed the abstraction of the thunderstorm outside.
D.She enjoyed the vivid abstraction of colors in the painting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'abstraction'?

A.Generalization
B.Concrete
C.Detail
D.Specificity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'abstraction'?

A.Concreteness
B.Reality
C.Clarity
D.Precision
Bước 5: Thành thạo

How would 'abstraction' be relevant in a computer programming context?

A.Creating a digital painting
B.Designing a new computer chip
C.Writing code using general concepts
D.Analyzing real-time data

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ