LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ideas - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ideas Ý nghĩa của Từ

  • một ý tưởng hoặc đề xuất về một hành động có thể
  • biểu diễn tâm lý của một khái niệm
  • một ý kiến hoặc niềm tin
Illustration for this word

ideas Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ideas Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /aɪˈdɪə/
Mỹ /aɪˈdɪə/
Tiết
idea

ideas Từ nguyên của Từ

Gốc: ý tưởng = 'hình thức, mẫu' (Hy Lạp). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → La tinh → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hình dung một bóng đèn sáng tỏa ánh sáng trên đầu ai đó khi họ có một ý tưởng mới, tượng trưng cho sự khai sáng và đổi mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi kéo ghế lại, mở sổ và nhìn vào trang trắng. Tôi move bút và vẽ nên các nét, để các ý tưởng dần change thành hình. Công việc này khiến bản thân thấy gắng sức, tôi nắm chặt tay rồi thả lỏng, điều chỉnh cổ tay và tiếp tục cho đến khi một đường hiện ra. Cuối cùng một ý tưởng xuất hiện, yên tĩnh và sẵn sàng để thử hoặc chia sẻ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ý tưởng là một suy nghĩ hoặc gợi ý về một hướng hành động có thể, là hình tượng mental về một khái niệm, hoặc là một quan điểm hay niềm tin về điều gì đó. Bạn có thể có một ý tưởng mới cho một dự án, chia sẻ ý tưởng của bạn trong một cuộc họp, hoặc thảo luận về hàm ý của một ý tưởng. Trong giao tiếp hàng ngày, ý tưởng thường nảy sinh từ vấn đề, cuộc trò chuyện hoặc khám phá, và có thể là đơn giản hoặc sâu sắc. Từ này cũng xuất hiện trong các cụm từ như 'ý tưởng hay', 'ý tưởng sáng tạo' hoặc 'điểm sáng'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ý tưởng như điểm khởi đầu cho thảo luận, đề xuất hoặc niềm tin
  • Nói 'có một ý tưởng' hoặc 'nảy ra ý tưởng' để mô tả việc sinh ra suy nghĩ
  • Kết hợp với tính từ như 'ý tưởng hay', 'ý tưởng sáng tạo'
  • Phân biệt ý tưởng và ý kiến hoặc lý thuyết khi cần sự chính xác
  • Luyện tập với các tình huống thực tế: giải quyết vấn đề, động não
  • Ý tưởng có thể là thực tế hoặc trừu tượng và có thể phát triển khi thảo luận

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ý tưởng phải là một giải pháp hoàn chỉnh.
  • Ý tưởng và ý kiến là giống nhau.
  • Chỉ chia sẻ ý tưởng hoàn hảo.
  • Ý tưởng chỉ đến từ người giỏi.
  • Nói 'tôi có ý tưởng' có thể lúng túng trong ngữ cảnh formal.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, ý tưởng có thể là phát kiến sáng tạo hoặc ý tưởng về kế hoạch; khác với ý kiến hay quan điểm.

Mẹo Học

  • Xem xét ý tưởng như điểm khởi đầu cho thảo luận.
  • Dùng câu như 'ý tưởng hay' hoặc 'ý tưởng sáng tạo'.
  • Phân biệt ý tưởng với ý kiến hoặc lý thuyết.
  • Luyện tập ở tình huống thực tế: giải quyết vấn đề, động não.
  • Ý tưởng có thể là thực tế hoặc trừu tượng và phát triển khi thảo luận.
  • Ghi nhận và phát triển ý tưởng qua trao đổi với người khác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ideas'?

A.storage units
B.thoughts or concepts
C.musical notes
D.physical items
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'ideas' correctly?

A.The ideas were blue and round.
B.She shared her ideas with the team.
C.The table has several ideas on it.
D.He had ideas to drive the car.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ideas'?

A.thoughts
B.judgments
C.tools
D.houses
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'ideas'?

A.facts
B.conclusions
C.reality
D.truths
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'ideas'?

A.During the meeting, we discussed how to resolve the issue.
B.Brainstorming sessions often generate many innovative ideas.
C.She was silent throughout the project.
D.The cooking class focused on preparing dishes.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Greeting and Small Talk

Daily Greetings

2025.12.13 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Daily Greetings at the Store

Daily Greetings

2025.09.18 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Daily Greetings at the Park

Daily Greetings

2025.09.15 · 0:20 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Help at the Riverside Transport Hub

Public Transport

2026.05.08 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ