access - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
access = ac- (hướng về) + cess (đi). Nguồn gốc: Latinh 'accessus' → Tiếng Pháp cổ 'acces' → Tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng bạn với tay về một cánh cửa để 'đi về' phía trước vào một căn phòng, tượng trưng cho việc tiếp cận.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đặt chân lên đất, với tay nắm cửa và xoay. Cánh cửa mở nhẹ bằng một đẩy nhỏ và không gian phía sau hiện ra. Khi bước vào, tôi cảm nhận sự cân bằng của mình được điều chỉnh nhẹ, bước chân đi theo nhịp của căn phòng. Truy cập này đến như một lời mời tiến lên, nhìn xung quanh và dùng những gì đang ở trước mắt.
Access có nghĩa là khả năng vào được một địa điểm, hoặc được phép sử dụng một thứ gì đó, hoặc lấy được thông tin hoặc dịch vụ. Danh từ access chỉ sự tiếp cận hoặc quyền truy cập; động từ là to access. Các collocations phổ biến gồm have access to, gain access, provide access, và easy/difficult access. Sai lầm thường gặp ở người học là hiểu sai rằng access chỉ là vào, hoặc dùng giới từ sai như access vào thay vì access to.
Đối với người Việt học tiếng Anh, nhấn mạnh sự khác biệt giữa quyền truy cập và truy cập vật lý; luyện các cụm từ như have access to. Nên phân biệt danh từ và động từ.
What does the word 'access' mean?
Which sentence uses 'access' correctly?
What word is most similar to 'access'?
What is the opposite of 'access'?
Can you think of a real-life context where 'access' is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật