LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

main - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

main Ý nghĩa của Từ

  • chủ yếu
  • quan trọng nhất
  • chính
Illustration for this word

main Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

main Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /meɪn/
Mỹ /meɪn/
Tiết
main

main Từ nguyên của Từ

Main xuất phát từ tiếng Anh cổ *mægen có nghĩa là sức mạnh hoặc năng lượng. Nó được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng, như trong chủ đề chính. Hãy tưởng tượng một ngọn núi cao lớn, đại diện cho đỉnh cao quan trọng nhất trong tự nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay ấn bật công tắc lớn và đẩy núm xoay lên thiết lập cao nhất. Vòng xoay quay, kim loại nóng lên, và mẫu thay đổi; tôi cảm nhận move điều quan trọng đang nổi lên. Tôi điều chỉnh tư thế, nắm chặt và giữ ánh nhìn vào điểm quyết định kết quả. Vào khoảnh khắc ấy phần chính hiện lên như phần quan trọng nhất và bắt đầu chi phối mọi thứ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Main là một tính từ dùng để chỉ điều gì đó chính, cốt lõi hoặc quan trọng nhất trong một nhóm hoặc chủ đề. Thường đứng trước danh từ để 'main idea', 'main topic' hoặc 'main reason', nhấn mạnh ưu tiên và vị trí trung tâm. Ngữ điệu có phần trang trọng hoặc trung tính tùy ngữ cảnh. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ mægen có nghĩa là sức mạnh; ngày nay dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng. Người học cần phân biệt main với major và central và chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy coi main như một dấu hiệu quan trọng đứng trước danh từ.
  • Cụm từ thông dụng: main idea, main topic, main reason.
  • Thường theo sau là mạo từ định nghĩa: the main issue.
  • Khác biệt với major ở chỗ main nhấn mạnh tính trung tâm.
  • Dùng mainly khi muốn nói hầu hết, phần lớn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Main không phải lúc nào cũng lớn nhất về kích thước
  • main không thể dùng như trạng từ mainly trong hầu hết ngữ cảnh
  • main không thay thế major ở mọi hoàn cảnh
  • thường cần mạo từ xác định sau the main
  • main và principal không phải lúc nào cũng đồng nghĩa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, main gắn vào ý nghĩa trung tâm trước danh từ; khác biệt với major hay central tùy ngữ cảnh. Tránh nhầm với mainly (chỉ trạng từ).

Mẹo Học

  • Kết hợp main với danh từ phổ biến: main idea, main topic, main goal.
  • Phân biệt main và major dựa trên tính trung tâm chứ không kích cỡ.
  • Thường theo sau là the main để nhấn mạnh đối tượng cụ thể.
  • Tránh dùng main như trạng từ; dùng mainly cho nghĩa chủ yếu.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh thực tế để làm quen sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which option best defines the word 'main'?

A.Most important or principal
B.A small unit of money
C.To make something wet
D.A container for storing tools
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'main' correctly?

A.Please main the door before you leave.
B.The main reason I moved was the new job.
C.She bought a main of apples from the market.
D.They main the meeting to the next week.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'main'?

A.primary
B.trivial
C.opaque
D.recent
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the best opposite (antonym) of 'main'?

A.primary
B.minor
C.central
D.crucial
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word would fit?

A.Can you give an example of a real-life project where one goal is most important?
B.Think of a meal where one dish is the most important part.
C.Describe a family member who plays the main role in decision making.
D.Name a situation where every part is equally important.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi to the edifice

Taxi Ride

2026.03.22 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Planning the Office Launch Event

Workplace Meeting

2026.05.02 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Check-in and Class Instructions

Sports & Fitness

2026.04.17 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ