LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

acclivity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

acclivity Ý nghĩa của Từ

  • một độ dốc hoặc nghiêng lên
  • một sự gia tăng hoặc nâng lên
  • một ngọn đồi hoặc độ dốc
Illustration for this word

acclivity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

acclivity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈklɪv.ɪ.ti/
Mỹ /əˈklɪv.ɪ.ti/
Tiết
acclivity

acclivity Từ nguyên của Từ

acclivity: (a) từ tiếng Latin 'acclivis' (leo lên) + '-ity' (trạng thái). (b) Xuất phát từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một con đường dốc dẫn lên một lâu đài, minh họa cho hành trình leo lên – độ dốc mà bạn phải vượt qua để đạt được mục tiêu của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Acclivity là danh từ chỉ một dốc lên, con dốc hay đường dốc lên. Từ này nhấn mạnh việc tăng lên của địa hình và thường mang cảm giác khó khăn hoặc sự tiến bộ khi vượt lên đỉnh. So với declivity (dốc xuống) và incline (dốc nói chung), acclivity mang sắc thái trang trọng và cổ điển hơn. Nguồn gốc từ tiếng Latinh acclivis “đi lên”, sau đó được biến thành danh từ tiếng Anh bằng đuôi -ity. Dùng acclivity chủ yếu trong văn viết, đặc biệt là văn học hoặc mô tả địa hình, chứ không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng acclivity cho giọng điệu trang trọng hoặc văn học.
  • Phân biệt với incline hoặc ascent bằng cách nhấn mạnh riêng độ dốc.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Kết hợp với tính từ như dốc đứng, khó khăn.
  • Là danh từ, không phải động từ hay tính từ.
  • Phù hợp cho mô tả địa lý hoặc văn bản sáng tác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm acclivity với incline hoặc ascent; acclivity nhấn mạnh độ dốc chính là nó
  • Tin rằng acclivity chỉ nói về núi; nó có thể mô tả bất kỳ dốc lên nào
  • Hiểu nhầm là nó chỉ ám chỉ độ cao hay lượng leo lên
  • Nhầm lẫn acclivity với declivity (dốc xuống)
  • Sử dụng acclivity như động từ hoặc tính từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, acclivity là từ khá trang trọng nhấn mạnh độ dốc. Người học thường nhầm với incline hoặc ascent hoặc nghĩ nó liên quan tới độ cao.

Mẹo Học

  • Nhớ acclivity là danh từ chỉ dốc lên.
  • So sánh với incline và declivity để phân biệt.
  • Luyện viết mô tả địa hình, đường đèo lên.
  • Chú ý giọng điệu trang trọng, dùng trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Kết hợp với tính từ như dốc đứng, khó khăn để nhấn mạnh thử thách.
  • Liên hệ với gốc Latinh acclivis để nhớ ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'acclivity'?

A.A flat area of land
B.A type of flower
C.An increase in elevation, a slope
D.A season of the year
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'acclivity' correctly?

A.During the acclivity, the team scored many points in the game.
B.She demonstrated her acclivity by baking a cake.
C.The acclivity of the hill made it hard to climb.
D.He felt the acclivity when he learned to swim.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a word similar to 'acclivity'?

A.Elevation
B.Decline
C.Flatness
D.Terrain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'acclivity'?

A.Hill
B.Mountain
C.Declivity
D.Height
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to 'acclivity'?

A.Cyclists often struggle with steep acclivities on the route.
B.Walking downhill can be exhausting in the rain.
C.Running on a flat track can feel effortless during training.
D.The view from the top of a plateau was breathtaking.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ