acclivity - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
acclivity: (a) từ tiếng Latin 'acclivis' (leo lên) + '-ity' (trạng thái). (b) Xuất phát từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một con đường dốc dẫn lên một lâu đài, minh họa cho hành trình leo lên – độ dốc mà bạn phải vượt qua để đạt được mục tiêu của mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAcclivity là danh từ chỉ một dốc lên, con dốc hay đường dốc lên. Từ này nhấn mạnh việc tăng lên của địa hình và thường mang cảm giác khó khăn hoặc sự tiến bộ khi vượt lên đỉnh. So với declivity (dốc xuống) và incline (dốc nói chung), acclivity mang sắc thái trang trọng và cổ điển hơn. Nguồn gốc từ tiếng Latinh acclivis “đi lên”, sau đó được biến thành danh từ tiếng Anh bằng đuôi -ity. Dùng acclivity chủ yếu trong văn viết, đặc biệt là văn học hoặc mô tả địa hình, chứ không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Trong tiếng Anh, acclivity là từ khá trang trọng nhấn mạnh độ dốc. Người học thường nhầm với incline hoặc ascent hoặc nghĩ nó liên quan tới độ cao.
What is the meaning of 'acclivity'?
Which sentence uses 'acclivity' correctly?
What is a word similar to 'acclivity'?
What is the opposite of 'acclivity'?
Can you think of a real-life scenario related to 'acclivity'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật