LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

slowly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

slowly Ý nghĩa của Từ

  • từ từ
  • chậm chạp
  • từ từ từng chút một
Illustration for this word

slowly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

slowly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsləʊ.li/
Mỹ /ˈsloʊ.li/
Tiết
slowly

slowly Từ nguyên của Từ

(a) Gốc: hậu tố -ly gắn vào tính từ slow để tạo trạng từ slowly. (b) Lịch sử gốc: Tiếng Anh cổ slow, từ Proto-Germanic *slōwaz; có quan hệ với Dutch langsam và German langsam. (c) Hình ảnh ký ức: hình dung một con rùa chậm rãi đi trên con đường dưới ánh nắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt tay lên chén và từ từ nâng lên, tiến gần viền. Tôi cảm nhận trọng lượng đòi một nhịp điệu thận trọng và điều chỉnh grip để giữ thăng bằng, move nhẹ nhàng. Mỗi sự lệch nhỏ của cân bằng như một hành động có chủ ý, một change nhỏ mà tôi nhận ra. Dần dần tôi nhận ra nhịp điệu chậm ấy có thể lan tỏa đến những việc hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Slowly là một trạng từ tiếng Anh dùng để mô tả hành động diễn ra với tốc độ chậm, hoặc mang nghĩa thận trọng, tỉ mỉ. Nó cũng có thể ám chỉ sự thay đổi dần dần theo thời gian, khi tình huống, kế hoạch hoặc cảm xúc phát triển từ từ. Trong giao tiếp hàng ngày, slowly thường đi với động từ chỉ hành động hoặc vận động, và cũng thường xuất hiện với các cụm từ thời gian như theo thời gian. Từ nguyên từ tiếng Anh cổ slow và thêm hậu tố -ly để làm trạng từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo: 1) slowly chỉ bổ nghĩa động từ, không tính từ; 2) thường đứng sau động từ chính: cô ấy đi chậm lại; 3) có thể diễn đạt sự thay đổi dần dần theo thời gian; 4) kết hợp với động từ di chuyển hoặc hành động; 5) khác với slow ở một số ngữ cảnh; 6) dùng để nhấn mạnh sự kiên nhẫn hoặc an toàn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Slowly có nghĩa như slow trong mọi câu.
  • Nó phải đứng ngay sau chủ từ.
  • Chỉ mô tả tốc độ vật lý, không mô tả suy nghĩ hay thay đổi.
  • Nó quá trang trọng cho quá trình nói thông thường.
  • Luôn mang sắc thái tiêu cực của sự chậm trễ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Anh, slowly mang ý nghĩa kiên nhẫn và nhịp độ điềm tĩnh trong hành động hoặc suy nghĩ. Hiểu sai phổ biến là nghĩ nó phải luôn ở sau chủ từ hoặc thay thế cho slow hoàn toàn. Thực tế vị trí của nó có thể linh hoạt để nhấn mạnh ngữ điệu.

Mẹo Học

  • Luyện phân biệt giữa hành động chậm và sự thay đổi dần dần
  • Kết hợp slowly với động từ vận động (đi chậm, lái xe chậm)
  • Dùng slowly để diễn đạt sự thay đổi theo thời gian
  • Thử đặt slowly ở đầu câu để nhấn mạnh
  • Học các collocations phổ biến: di chuyển chậm, nói chuyện chậm, chậm mà chắc
  • Lắng nghe nhịp nói để nghe tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'slowly'?

C.At a leisurely pace
D.Suddenly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'slowly' correctly?

A.She quickly ate her meal.
B.He finished the race slowly, crossing the finish line first.
C.The car drove slowly at top speed.
D.The student slowly left school early.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'slowly'?

A.Gradually
B.Briskly
C.Swiftly
D.Abruptly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'slowly'?

A.Hastily
B.Immediately
C.Rapidly
D.Spontaneously
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'slowly'?

A.The chef cooked the meal quickly.
B.The tortoise moved at a slow pace in the race.
C.The athlete sprinted to the finish line.
D.The driver speeded through the red light.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying Linen Napkins

Shopping in Store

2026.04.24 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Conversation

Public Transport

2026.04.04 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help for a small party

Asking for Help

2026.01.27 · 0:37 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Help at the Riverside Transport Hub

Public Transport

2026.05.08 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
School Project on Coastal Lichen and Air Quality

Parenting & Education

2026.04.23 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Chat about Routines and Comfort Items

Parenting & Education

2026.02.20 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ