LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

accommodate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

accommodate Ý nghĩa của Từ

  • tạo chỗ cho ai đó hoặc cái gì đó
  • thích ứng để đáp ứng nhu cầu của ai đó
  • cung cấp nơi ở cho ai đó
Illustration for this word

accommodate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

accommodate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈkɒmədeɪt/
Mỹ /əˈkɑːmədeɪt/
Tiết
accommodate

accommodate Từ nguyên của Từ

accommodate = ad- (tới) + commodare (làm cho phù hợp) → Latin → Pháp cổ → Anh; Hãy tưởng tượng một căn phòng mở rộng để chứa tất cả những ai vào, thích nghi không gian để tạo sự thoải mái cho họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đẩy ghế sofa sang một bên để nhường chỗ cho bạn ngồi. Tôi chỉnh lại đệm và đặt một chiếc chăn ở nơi dễ với tới, và căn phòng dường như thay đổi khi người đến. Nỗ lực nhỏ này cho tôi cảm giác kiểm soát và ấm áp. Trong cuộc sống thực, làm cho người khác cảm thấy thoải mái đồng nghĩa với di chuyển, điều chỉnh và lắng nghe nhu cầu của họ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

accommodate có nghĩa là tạo không gian cho ai đó hoặc điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu của người đó, và cũng có nghĩa là cung cấp chỗ ở hoặc không gian cho ai đó. Nó có thể dùng cho việc sắp xếp lại không gian vật lý như bài trí lại phòng hoặc thêm giường, hoặc điều chỉnh kế hoạch và dịch vụ để phù hợp với sở thích. Trong ngành khách sạn, từ này được dùng để chỉ cung cấp chỗ ở và tiện nghi. Người học thường nhầm lẫn giữa ý nghĩa “điều chỉnh” và “cung cấp chỗ ở”, và viết sai chính tả với hai chữ c và hai chữ m.

Lưu Ý Cách Dùng

  • accommodate có nghĩa là tạo không gian cho ai đó hoặc điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu của người đó, và cũng có nghĩa là cung cấp chỗ ở hoặc không gian cho ai đó.
  • Nó có thể dùng cho việc sắp xếp lại không gian vật lý như bài trí lại phòng hoặc thêm giường, hoặc điều chỉnh kế hoạch và dịch vụ để phù hợp với sở thích.
  • Trong ngành khách sạn, từ này được dùng để chỉ cung cấp chỗ ở và tiện nghi.
  • Người học thường nhầm lẫn giữa ý nghĩa “điều chỉnh” và “cung cấp chỗ ở”, và viết sai chính tả với hai chữ c và hai chữ m.
  • Hạn chế phổ biến là dùng accommodate cho chỉ việc chứa đựng vật lý mà bỏ qua yếu tố thích nghi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng chỉ liên quan đến chỗ ở
  • Mắc lỗi với contain hoặc adjust
  • Tin rằng nó luôn có nghĩa là đồng ý vô điều kiện
  • Sai chính tả với hai chữ c và hai chữ m
  • Không nhận ra ý nghĩa điều chỉnh kế hoạch hay dịch vụ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường cho rằng accommodate chỉ đề cập chỗ ở, quên đi khía cạnh điều chỉnh kế hoạch và dịch vụ cho phù hợp với nhu cầu.

Mẹo Học

  • Sử dụng với người hoặc nhu cầu, không chỉ không gian
  • Cụm từ thông dụng như accommodate một đoàn
  • Chính tả: hai chữ c và hai chữ m
  • Phân biệt với contain và adapt
  • Luyện tập trong ngữ cảnh khách sạn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'accommodate' mean?

A.Adjust
B.Agree
C.Criticize
D.Travel
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'accommodate' used correctly?

A.She arrived on time to accommodate the meeting.
B.He criticized the new policy to accommodate the team.
C.The travel plans accommodated the delays.
D.They adjusted their schedule to accommodate the changes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'accommodate'?

A.Reject
B.Adapt
C.Refuse
D.Ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'accommodate'?

A.Assist
B.Incorporate
C.Reject
D.Support
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'accommodate' in a real-life situation?

A.Explain accommodating a pet in a new home.
B.Discuss accommodating a friend's opinion.
C.Describe accommodating a roommate's schedule.
D.Talk about accommodating dietary restrictions at a party.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ