accommodate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
accommodate = ad- (tới) + commodare (làm cho phù hợp) → Latin → Pháp cổ → Anh; Hãy tưởng tượng một căn phòng mở rộng để chứa tất cả những ai vào, thích nghi không gian để tạo sự thoải mái cho họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đẩy ghế sofa sang một bên để nhường chỗ cho bạn ngồi. Tôi chỉnh lại đệm và đặt một chiếc chăn ở nơi dễ với tới, và căn phòng dường như thay đổi khi người đến. Nỗ lực nhỏ này cho tôi cảm giác kiểm soát và ấm áp. Trong cuộc sống thực, làm cho người khác cảm thấy thoải mái đồng nghĩa với di chuyển, điều chỉnh và lắng nghe nhu cầu của họ.
accommodate có nghĩa là tạo không gian cho ai đó hoặc điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu của người đó, và cũng có nghĩa là cung cấp chỗ ở hoặc không gian cho ai đó. Nó có thể dùng cho việc sắp xếp lại không gian vật lý như bài trí lại phòng hoặc thêm giường, hoặc điều chỉnh kế hoạch và dịch vụ để phù hợp với sở thích. Trong ngành khách sạn, từ này được dùng để chỉ cung cấp chỗ ở và tiện nghi. Người học thường nhầm lẫn giữa ý nghĩa “điều chỉnh” và “cung cấp chỗ ở”, và viết sai chính tả với hai chữ c và hai chữ m.
Người học tiếng Việt thường cho rằng accommodate chỉ đề cập chỗ ở, quên đi khía cạnh điều chỉnh kế hoạch và dịch vụ cho phù hợp với nhu cầu.
What does the word 'accommodate' mean?
In which sentence is 'accommodate' used correctly?
Which word is a synonym of 'accommodate'?
What is the opposite of 'accommodate'?
How would you use 'accommodate' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật