made - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
make = ma- (làm) + ke (thực hiện). Nguồn gốc lịch sử: 'macian' trong tiếng Anh cổ liên quan đến nguồn gốc Đức. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ khéo léo tạo ra một chiếc ghế gỗ, biến nguyên liệu thô thành một thứ gì đó hữu ích và đẹp đẽ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm một tờ giấy trắng và di chuyển nó trên bàn, quyết định nơi sẽ đặt nó. Tôi đẩy, kéo và điều chỉnh các cạnh cho đến khi bố cục bắt đầu có hình dạng, rồi tôi quyết định làm điều gì đó. Nỗ lực được thể hiện qua nhịp thở và những thay đổi nhỏ tôi thực hiện. Khi các đường thẳng đã khớp, một điều giản dị xuất hiện và tôi biến nó thành hiện thực.
Make là một động từ đa nghĩa, có nghĩa là tạo ra hoặc sản xuất thứ gì đó, làm cho một việc gì đó xảy ra, hoặc chuẩn bị/sắp xếp điều gì đó. Ví dụ: make a cake (làm một chiếc bánh), make a decision (đưa ra quyết định), make plans (lên kế hoạch). Trong nhiều ngữ cảnh, make nhấn mạnh quá trình biến đổi: nguyên liệu biến thành sản phẩm, cơ hội trở thành kết quả, hoặc các sắp xếp trở nên sẵn dùng. Người học thường nhầm make với do; do là dùng cho hoạt động nói chung, trong khi make nhấn tới kết quả, sự sáng tạo hoặc ý định. Cũng có nhiều thành ngữ với make như make up, make out, với sắc thái riêng.
Với người Việt, làm thường được dùng cho hoạt động chung; make mang sắc thái kết quả/ý định/chuẩn bị và có thể bị bỏ qua nếu dịch chữ từng chữ.
What is the meaning of the word 'made'?
Which sentence uses the word 'made' correctly?
Which word is most similar to 'made'?
What is the opposite of 'made'?
Can you think of a real-life scenario where something was finished?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật