LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

accord - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

accord Ý nghĩa của Từ

  • một sự thỏa thuận hoặc hài hòa
  • cho hoặc cấp quyền lực hoặc sự công nhận cho ai đó
  • đạt được sự đồng thuận hoặc tuân thủ
Illustration for this word

accord Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

accord Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈkɔːd/
Mỹ /əˈkɔrd/
Tiết
accord

accord Từ nguyên của Từ

Gốc: ad- (đến, hướng về) + cord (trái tim). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai trái tim đập đồng điệu, biểu trưng cho sự đồng thuận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

accord là môt từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Danh từ chỉ sự đồng ý chính thức hoặc sự hòa hợp giữa con người hoặc ý tưởng, như thỏa thuận hòa bình. Động từ có nghĩa trao cho quyền lực, sự tôn trọng hoặc công nhận cho ai đó. Cụm từ in accord with có nghĩa là đồng ý hoặc phù hợp với điều gì đó. Người học hay nhầm lẫn với từ agreement hoặc conformity và dễ bỏ sót giới từ phù hợp hay mức độ trang trọng của câu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Danh tu danh cho thỏa thuận chính thức, động từ cho phép hoặc công nhận. 2. in accord with có nghĩa đồng ý hoặc phù hợp với điều gì. 3. Phân biệt accord, accordance và conformity theo mức độ trang trọng. 4. Cụm từ phổ biến: đồng ý với chính sách, trao quyền. 5. Trong giao tiếp hàng ngày, dùng từ đơn giản khi có thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ có nghĩa là đồng ý
  • không giống với accordance hoặc conformity
  • không phải lúc nào dùng agree cũng đúng
  • in accord with không phải là in agreement with
  • người học thường cho rằng đây là từ trang trọng hoặc cổ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Anh về ba nghĩa và các giới từ chính.

Mẹo Học

  • 1. Phân biệt các nghĩa danh từ, động từ và cụm in accord with.
  • 2. Luyện tập với văn bản formal như thỏa thuận hoặc luật.
  • 3. So sánh accord với accordance và conformity để cảm nhận sắc thái.
  • 4. Chú ý giới từ khi nói về chính sách và quyền lực.
  • 5. Tránh dùng quá nhiều trong nói hàng ngày.
  • 6. Sử dụng ví dụ thực để củng cố văn phong trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'accord'?

A.Joy
B.Confusion
C.Agreement
D.Fear
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'accord' used correctly?

A.He was in accord with a lot of stress.
B.She was in accord with his decision.
C.The accord was filled with laughter.
D.Their disagreement was an accord.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'accord'?

A.Disagreement
B.Unity
C.Harmony
D.Conformity
Bước 4: Từ trái nghĩa

In a business negotiation, reaching an accord means:

A.Having a heated argument
B.Coming to a compromise
C.Avoiding the discussion
D.Accepting the initial offer
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where reaching an accord with someone was beneficial and explain why.

A.Positive outcome
B.Smooth communication
C.Clear resolution
D.Mutual understanding

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ