after - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'after' = 'af-' (từ) + 'ter' (tiếp theo). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'æfter' từ ngữ nguyên Germanic 'after' → tiếng Bắc Âu cổ 'eptir' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một con đường mà bạn theo dõi dấu chân của những gì xảy ra trước bạn, đại diện cho các sự kiện xảy ra sau đó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đặt tay lên chuột, move nó và nhấp để bắt đầu. Máy tính phản hồi và tôi xem chuyện gì sẽ xảy ra sau đó. Sự tập trung chuyển động nhẹ, như được đẩy để đọc dòng tiếp theo. Trong thói quen hàng ngày, tôi giữ nhịp này: làm, xem cái gì đến sau, điều chỉnh khi cần.
After là một từ tiếng Anh đa chức năng để nói về thời gian và trình tự. Với vai trò giới từ, nó thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ và có nghĩa 'sau' hoặc 'ở sau'. Với vai trò trạng từ, nó nhấn mạnh hành động diễn ra sau một sự kiện khác, thường gặp trong các cụm fixed như afterwards hoặc after that. Nó cũng xuất hiện trong các thành ngữ như after all. Khi học, người Việt thường nhầm lẫn với before. Hình ảnh nhận thức: hãy tưởng tượng một con đường, nơi quá khứ ở phía sau và tương lai ở phía trước. Luyện tập với các thì và các địa điểm chỉ thời gian.
Với người học tiếng Anh, after quảng bá trình tự thời gian và khác với before. Khó khăn là phân biệt khi nào dùng làm giới từ hay trạng từ và khi nào dùng các cụm sau như after that.
What is the meaning of the word 'after'?
How is the word 'after' used in a sentence?
Which word is an opposite of 'after'?
Real-life context: Describe a situation where someone is waiting for something 'after' a specific time.
Explain the word 'after' in your own words.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật