LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

accordion - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

accordion Ý nghĩa của Từ

  • một nhạc cụ có phím và bầu
  • cấu trúc hoặc thiết bị gập lại
  • thuật ngữ cho cái gì đó mở ra và đóng lại như nhạc cụ
Illustration for this word

accordion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

accordion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈkɔː.dɪ.ən/
Mỹ /əˈkɔːr.di.ən/
Tiết
accordion

accordion Từ nguyên của Từ

Accordion bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ad' (đến) + 'cordis' (trái tim), cho thấy âm nhạc cảm động của nó. Từ này đã trải qua tiếng Đức và tiếng Pháp trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ say mê nén các bellows, tạo ra âm nhạc mở lòng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Accordion là danh từ chỉ một loại nhạc cụ di động với những phông dưỡng (bellows) mở ra đóng lại khi người chơi nén, các phím hoặc nút được ấn để tạo âm. Nó cũng mô tả một cấu trúc hoặc thiết bị gập được có thể mở ra, chứa thêm vật dụng hoặc mở rộng dần. Trong tiếng Việt, từ này còn được dùng như phép ẩn dụ cho một quá trình mở ra và thu lại theo thời gian. Người học cần nhận biết được cả ý nghĩa cụ thể của nhạc cụ và nghĩa bóng về sự linh hoạt và thay đổi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng phông dưỡng và bố trí phím, và hai ý nghĩa chính: nhạc cụ và cấu trúc gập / mở rộng. 1) Đừng nhầm với nhạc cụ khác. 2) Dùng để miêu tả quá trình linh hoạt. 3) Xác định ngữ cảnh âm nhạc hay ẩn dụ. 4) Dùng số nhiều khi nói về nhóm nhạc cụ. 5) Dùng 'the accordion' khi nói về một nhạc cụ cụ thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Accordion chỉ là một nhạc cụ phím (keyboard)
  • Tất cả accordion trông giống nhau
  • Âm thanh accordion lúc nào cũng dân ca
  • Tệp accordion giống thư mục bình thường
  • Ốp phông không ảnh hưởng đến âm thanh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể xem đàn accordéon là một nhạc cụ lớn và quên đi ý nghĩa ẩn dụ mở ra và di chuyển, dẫn tới nhầm lẫn giữa vật thể thực và khái niệm trừu tượng.

Mẹo Học

  • Hình dung phông dưỡng để mô tả sự mở ra
  • Kết hợp accordi với ví dụ mở rộng và gấp lại
  • So sánh với từ ngữ như thư mục để tránh nhầm lẫn
  • Nghe nhạc accordion để liên kết âm thanh với nhạc cụ
  • Sử dụng 'the accordion' khi nói đến một nhạc cụ cụ thể
  • Luyện các nghĩa đen và ẩn dụ tùy ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'accordion' mean?

A.A type of pasta
B.A musical instrument with bellows and keys
C.A style of painting
D.A kind of tree
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'accordion' correctly?

A.She played the accordion beautifully at the concert.
B.The artist created an accordion on canvas.
C.We cooked an accordion for dinner.
D.The gardener trimmed the accordion branches.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'accordion'?

A.Harmonica
B.Guitar
C.Piano
D.Saxophone
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'accordion'?

A.Expand
B.Flatten
C.Compress
D.Stretch
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'accordion' might be used?

A.He played his favorite song on the guitar.
B.They built a tall structure in the park.
C.The musician adjusted the bellows before performing.
D.The chef prepared a fancy dish for the guests.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ