fun - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: fun (nguồn gốc không xác định). Nguồn gốc lịch sử: cuối thế kỷ 17; có thể từ một từ địa phương. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một nhóm bạn đang cười và chơi, hiện thân cho bản chất của niềm vui.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt một trò chơi lên bàn, chạm nhẹ xúc xắc và đẩy nước đi đầu tiên. Người chơi điều chỉnh chiến lược và lần lượt lượt đi, ý thức của tôi chuyển từ kế hoạch sang khoảnh khắc này, nụ cười nở dần. Tôi giữ nhịp điệu nhẹ, di chuyển các quân cờ và cảm nhận bầu không khí thay đổi với mỗi nước đi khéo léo. Khi sự nỗ lực trở nên vui vẻ, tôi thả lỏng và để khoảnh khắc đưa mọi người đi.
Trong tiếng Anh, fun là một từ linh hoạt có thể dùng như danh từ hoặc tính từ để mô tả những trải nghiệm hoặc hoạt động mang lại sự giải trí, thích thú hoặc cảm giác nhẹ nhàng. Là danh từ, fun bao gồm niềm vui, sự giải trí hoặc nguồn phúc lợi, ví dụ một buổi tiệc, một trò chơi hoặc một buổi đi chơi cùng bạn bè. Là tính từ, fun mô tả một thứ gì đó thú vị hoặc vui vẻ, thường gợi cảm giác thoải mái, không quá nghiêm túc. Người học hay nhầm lẫn giữa fun và funny hoặc dùng wrong collocations như much fun. Các cấu trúc cố định như fun and games, fun fact cũng phổ biến.
Đối với người Việt học tiếng Anh, fun có thể được hiểu nhầm là chỉ sự hài hước, thay vào đó cần nhấn mạnh vai trò của fun như một trải nghiệm giải trí hay một bầu không khí vui vẻ.
Which of the following sentences use the word 'fun' correctly?
Which word is most similar to 'fun'?
What is the opposite of 'fun'?
Can you give an example of a real-life context of 'fun'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật