LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

accountability - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

accountability Ý nghĩa của Từ

  • thực tế phải chịu trách nhiệm về một cái gì đó
  • nghĩa vụ báo cáo, giải thích, hoặc biện minh cho một điều gì đó
  • đặc tính có thể bị truy cứu
Illustration for this word

accountability Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

accountability Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˌkaʊn.təˈbɪl.ɪ.ti/
Mỹ /əˌkaʊn.təˈbɪl.ɪ.ti/
Tiết
accountability

accountability Từ nguyên của Từ

Gốc 'account-' đến từ tiếng Latinh 'computare' có nghĩa là 'đếm, tính toán'; '-ability' là một hậu tố chỉ khả năng hoặc phẩm chất. Từ này đã phát triển từ tiếng Latinh sang tiếng Pháp cổ rồi sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một quyển sổ kế toán mà mỗi mục đều phải được giải thích, điều này đại diện cho bản chất của tính trách nhiệm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đôi chân đặt vững trên mặt đất, tôi đặt lòng bàn tay lên bàn và đẩy nhẹ để điều hòa nhịp thở. Tôi di chuyển các ghi chú, thay đổi phần mình phải chịu trách nhiệm và đặt thông tin vào vị trí đúng. Nỗ lực ấy làm ngực tôi hơi siết, tôi điều chỉnh lời nói cho hợp với những gì tôi đã làm. Trong khoảnh khắc ấy, trách nhiệm không chỉ là một danh từ mà trở thành nhịp điệu có thể theo đuổi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Accountability trong tieng Viet thuc chat la trach nhiem giai trinh hoac tra lua chon giai trinh. No duoc hieu la phai tra loi va giai trinh ket qua cua cac hanh dong cua minh cho nhung nguoi bi anh huong hoac co quyen giam sat. Trong tieng Anh accountability ket hop giua trach nhiem voi khai bao thong tin. Cho nguoi hoc tieng Viet, can phai phan biet accountability voi responsibility chi la kha nang lam mot viec, trong khi accountability yeu cau bao cao ro rang. Nguon tu hoc tu la goc tu count va tinh giai trinh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hoc cach dua accountability voi cho ai va do cua cai gi de phai tra loi; phan biet voi trach nhiem don gian; dung trong nganh quan tri va kiem toan; tranh thai do la su trach nhiem ca nhan; xem nhu nghia vu bao cao chinh thuc

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kiểm soát trừng phạt người khác
  • Nó giống với trách nhiệm đạo đức
  • Chỉ người lãnh đạo phải chịu trách nhiệm
  • Trong nhiều tình huống là tuỳ ý
  • Trách nhiệm và accountability khác nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Voi nguoi Viet Nam thi accountability la su ket hop cua trach nhiem và khai bao. Nha giao vien nen nhan manh rang no yeu cau khai tri ket qua cho doi tuong lien quan, khong chi la trach nhiem dao duc.

Mẹo Học

  • Hoc cau truc thuong dung nhu gop vao ban Giam sat ve trach nhiem ve hoi dong
  • Thao luc phan biet accountability tu responsibility
  • Doc cac van de giao duc ve van de giai trinh hoa quan tri
  • Su dung động tu thu dam bao ro rang nhu giai thich, chung minh, bao cao
  • Laptop liet ke tinh huong ngan gon va quyen ai phai giai trinh cho ai
  • Dua nhận xét tu tin tu cach bao cao that su

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'accountability'?

A.Being accountable
B.Untrustworthy behavior
C.Noble intentions
D.Joyful attitude
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'accountability' used correctly?

A.She showed great accountability by blaming others for her mistake.
B.Lack of accountability is essential for a team's success.
C.The lack of accountability made the situation better.
D.His accountability in completing the project on time was evident.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'accountability'?

A.Irresponsibility
B.Freedom
C.Transparency
D.Deception
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym for 'accountability'?

A.Reliability
B.Obligation
C.Unreliability
D.Commitment
Bước 5: Thành thạo

How does 'accountability' apply in a real-world situation?

A.Ignoring the consequences of one's actions
B.Avoiding responsibility at all costs
C.Blaming others for personal mistakes
D.Holding someone responsible for their actions

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ