LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

taking - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

taking Ý nghĩa của Từ

  • nắm hoặc bắt được cái gì đó
  • nhận hoặc chấp nhận cái gì đó
  • tiến hành hoặc dẫn dắt một hành động
Illustration for this word

taking Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

taking Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /teɪk/
Mỹ /teɪk/
Tiết
take

taking Từ nguyên của Từ

take = 'nắm' (tiếng anh cổ tacan); từ nguyên ngữ nguyên thủy *takan (có lấy). Hãy tưởng tượng một đứa trẻ duỗi tay để lấy bánh quy, hào hứng với việc nắm lấy nó bằng cả hai tay.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay ra, ngón tay move để nắm lấy ly. Ly hơi nghiêng trên lòng bàn tay, em kéo nó về gần, trọng lượng shift dần. Em hold chắc chắn, điều chỉnh vị trí ngón và cảm thấy mình đang kiểm soát khoảnh khắc. Đặt ly xuống nhẹ và tiếp tục bước đi, nhận ra rằng một hành động nhỏ có thể đổi cả ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Take là một trong những động từ linh hoạt nhất của tiếng Anh. Nó có thể có nghĩa là nắm/bắt được vật gì đó, nhận hoặc đồng ý với một điều gì đó, hoặc tiến hành/điều khiển một hành động. Tùy ngữ cảnh, take kết hợp với các đối tượng khác nhau và với các cụm động từ như take off, take part, take over. Người học thường nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như grab hoặc get, hoặc dùng sai tân ngữ trong cấu trúc bị động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Take có thể có nghĩa là nắm/nhận hoặc thực hiện; chọn ý nghĩa phù hợp theo ngữ cảnh.
  • 2. Khác biệt với grab (nhanh và đột ngột) so với take (phạm vi rộng hơn).
  • 3. Hợp với thời gian: take time, take a long time.
  • 4. Thành ngữ phổ biến: take a look, take notes, take a break, take part, take over, take off.
  • 5. Chú ý thể bị động: be taken by surprise.
  • 6. Khi được đề nghị/ nhận quà: take an offer, take a gift.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Take không chỉ mang nghĩa nắm lấy mà còn nhận/sửa dụng hay tiến hành một hành động.
  • Khác biệt với grab: grab nhanh và chớp nhoáng, take mang tính rộng hơn.
  • Kết hợp với thời gian: take time, take a long time.
  • Thành ngữ phổ biến: take a look, take notes, take a break, take part, take over, take off.
  • Chú ý câu bị động và đối tượng của take.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, take có thể hiểu ở nhiều nghĩa: nắm lấy, nhận và thực hiện. Người học dễ nhầm với grab/get và dùng sai các cụm từ thời gian/quy trình.

Mẹo Học

  • Học các nghĩa chính của take: nắm lấy, nhận, thực hiện một hành động.
  • Nắm vững các thành ngữ phổ biến: take a look, take notes, take a break, take part, take over, take off.
  • Kết hợp take với thời gian: take time.
  • Luyện tập phrasal verbs: take over, take off.
  • Chú ý thể bị động và đối tượng sau take.
  • Luyện tập với đề nghị/quà tặng: take an offer, take a gift.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'taking'?

A.Giving
B.Refusing
C.Accepting
D.Receiving
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'taking' correctly?

A.She was giving a speech at the event.
B.He was refusing to help his friend.
C.I am accepting the invitation.
D.They were taking a break from work.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'taking'?

A.Giving
B.Returning
C.Discarding
D.Seizing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'taking'?

A.Offering
B.Purchasing
C.Claiming
D.Protecting
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you use the word 'taking'?

A.Ordering food at a restaurant
B.Walking a dog in the park
C.Signing a contract
D.Helping a friend move

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2026.05.14 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Order at Restaurant

Restaurant Order

2026.05.10 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic visit for stomach pain

Health Clinic Visit

2026.05.06 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Job Interview: Lab Technician Reenactment

Job Interview

2026.05.11 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Help at the Riverside Transport Hub

Public Transport

2026.05.08 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ