accountable - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Accountable: ac- = đến, count = đếm. Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accomptare' qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang cân bằng sổ sách, đảm bảo mỗi chi tiết được tính toán và xem xét.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu vai thẳng, tôi move qua tiếng ồn của những suy nghĩ cho đến khi một kế hoạch hiện lên trong tay. Rồi tôi set các bước tiếp theo và nhận ra mình sẽ phải giải thích chúng cho ai đó. Cảm giác ấy như giữ lời hứa, nắm chắc hướng đi của những gì tôi làm và lý do. Accountability xuất hiện khi tôi nhận trách nhiệm về quyết định và kết quả.
accountable có nghĩa là có trách nhiệm giải trình cho hành động và kết quả của mình. Trong công việc, người ta thường bị đưa ra accountable to cấp trên, đồng nghiệp hoặc cơ quan quản lý; với chính phủ, quan chức phải trả lời trước công dân. Accountable thường đi kèm với for hoặc to: for cho kết quả, to cho người nhận báo cáo. Người học hay nhầm lẫn với từ responsible; khác biệt là accountability nhấn mạnh giải trình và chịu hậu quả.
Trong tiếng Việt, accountability được hiểu là phải giải trình và chịu trách nhiệm trước một người hoặc cơ quan. Người học có thể dịch sang 'chịu trách nhiệm' quá chung chung mà bỏ qua phần giải thích và kết quả.
What is the meaning of 'accountable'?
In which of the following sentences is 'accountable' used correctly?
Which of the following is a synonym of 'accountable'?
Which of the following is an antonym of 'accountable'?
In what real-life scenario would someone be considered 'accountable'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật