nhiều ví dụ hơn về cách sử dụng
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
more = 'một lượng hoặc mức độ lớn hơn'; tiếng Anh cổ 'māra' → tiếng Germanic nguyên thủy 'maizō' → rễ PIE '*me' = 'đo lường, lấy'. Hãy tưởng tượng một đống táo lớn hơn biểu thị nhiều hơn so với số lượng trước đó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đặt tay lên núm vặn và xoay một chút để tăng âm lượng. Quá trình xoay làm căn phòng trở nên sống động hơn và âm thanh vang xa hơn. Em tiếp tục điều chỉnh cho đến khi đạt được nhiều âm thanh hơn như em muốn. Ý nghĩa của từ 'more' nảy sinh và mở rộng sang những tình huống khác, thêm thời gian hay không gian.
More là một từ tiếng Anh rất linh hoạt, có thể bổ nghĩa cho tính từ, trạng từ và danh từ để diễn đạt sự gia tăng về số lượng hoặc mức độ. Nó được dùng trong các cấu trúc so sánh như 'more than' và trong mẫu câu 'the more ..., the more ...' để cho thấy mối quan hệ tăng dần, cũng có nghĩa là 'ngoài ra' trong 'in addition to'. Người học thường nhầm với các từ như 'much' hoặc 'nhiều' và cần chú ý tới danh từ đếm được và không đếm được.
Người Việt học tiếng Anh cần nhận biết 'more' có thể diễn đạt tăng về số lượng, mức độ hoặc thêm vào. Sai lầm phổ biến là dùng more ở vị trí không thích hợp hoặc bỏ qua sự cân bằng câu trong cấu trúc liên kết.
What is the meaning of the word 'more'?
Which sentence below uses the word 'more' correctly?
Which word is most similar to 'more'?
What is the opposite of the word 'more'?
Can you give an example of a real-life scenario using 'more'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật