LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nhiều ví dụ hơn về cách sử dụng

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

more Ý nghĩa của Từ

  • một lượng hoặc mức độ lớn hơn
  • đến mức độ cao hơn
  • thêm nữa.
Illustration for this word

more Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

more Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɔː/
Mỹ /mɔr/
Tiết
more

more Từ nguyên của Từ

more = 'một lượng hoặc mức độ lớn hơn'; tiếng Anh cổ 'māra' → tiếng Germanic nguyên thủy 'maizō' → rễ PIE '*me' = 'đo lường, lấy'. Hãy tưởng tượng một đống táo lớn hơn biểu thị nhiều hơn so với số lượng trước đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt tay lên núm vặn và xoay một chút để tăng âm lượng. Quá trình xoay làm căn phòng trở nên sống động hơn và âm thanh vang xa hơn. Em tiếp tục điều chỉnh cho đến khi đạt được nhiều âm thanh hơn như em muốn. Ý nghĩa của từ 'more' nảy sinh và mở rộng sang những tình huống khác, thêm thời gian hay không gian.

Ngữ Cảnh Thực Tế

More là một từ tiếng Anh rất linh hoạt, có thể bổ nghĩa cho tính từ, trạng từ và danh từ để diễn đạt sự gia tăng về số lượng hoặc mức độ. Nó được dùng trong các cấu trúc so sánh như 'more than' và trong mẫu câu 'the more ..., the more ...' để cho thấy mối quan hệ tăng dần, cũng có nghĩa là 'ngoài ra' trong 'in addition to'. Người học thường nhầm với các từ như 'much' hoặc 'nhiều' và cần chú ý tới danh từ đếm được và không đếm được.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • More biểu thị gia tăng về số lượng hoặc mức độ, hoặc bổ sung thông tin.
  • • Sử dụng more than cho so sánh.
  • • In addition to có nghĩa là ngoài ra.
  • • Chú ý danh từ đếm được và không đếm được khi chọn giữa more và much/many.
  • • Trong cấu trúc the more ..., the more ..., hai mệnh đề phải song song.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều không phải lúc nào cũng nói về số lượng lớn hơn; nó có thể chỉ mức độ gia tăng hoặc bổ sung.
  • nhiều không phải lúc nào cũng bằng much hoặc many, phụ thuộc danh từ.
  • Cấu trúc the more ..., the more đòi hỏi hai mệnh đề song song.
  • Đôi khi nhiều được dùng ở nơi khác với ý nghĩa không phù hợp.
  • Tránh dùng more với danh từ riêng để chỉ số lượng trong một số ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh cần nhận biết 'more' có thể diễn đạt tăng về số lượng, mức độ hoặc thêm vào. Sai lầm phổ biến là dùng more ở vị trí không thích hợp hoặc bỏ qua sự cân bằng câu trong cấu trúc liên kết.

Mẹo Học

  • Luyện phân biệt more có nghĩa tăng lượng, tăng mức độ hay thêm thông tin.
  • So sánh với much và many để chọn từ đúng.
  • Nắm vững mẫu câu the more ..., the more ... với hai mệnh đề song song.
  • Học cách dùng in addition to để bổ sung thông tin.
  • Chú ý danh từ đếm được và không đếm được khi dùng more.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'more'?

A.Smaller in amount or extent
B.Greater in amount or extent
C.A type of dessert
D.A mode of transportation
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'more' correctly?

A.I have less apples than you.
B.I need more time to finish the project.
C.The sky is more than blue today.
D.The dog barked more at night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'more'?

A.Abundant
B.Lonely
C.Ephemeral
D.Dull
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'more'?

A.Distant
B.Brighter
C.Fewer
D.Active
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario using 'more'?

A.I have a lot of books that I need to read.
B.The sun sets earlier during winter.
C.She always enjoys painting in her free time.
D.His garden has fewer flowers compared to last year.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Directions

Asking for Directions

2026.02.16 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic Visit: Forms and Help

Health Clinic Visit

2026.02.13 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in Talk

Hotel Check-in

2026.02.02 · 0:32 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Admissions Follow-up: Request for Elaboration

University Application

2026.05.07 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ