acre - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'acre' xuất phát từ tiếng Latin 'ager' (cánh đồng). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ 'acre' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng xanh rộng lớn trải dài dưới bầu trời xanh, biểu tượng cho đất đai màu mỡ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cúi xuống, đóng cọc xuống đất và kéo dây để di chuyển ranh giới. Tôi đứng lên, quay thước và điều chỉnh góc cho tới khi các đường thẳng khớp nhau. Tôi giữ chặt, đi chậm lại, để đất giang ra trong lòng bàn tay mình. Khi gọi không gian này là acre trong đầu, nó hiện lên như một hình thể cụ thể.
Mẫu Anh là một đơn vị diện tích đất được sử dụng chủ yếu ở Hoa Kỳ và một số nước khác vẫn dùng hệ imperial. Một mẫu Anh bằng 43.560 feet vuông, khoảng 4.046,9 mét vuông và khoảng 0,4047 hectare. Người ta dùng để mô tả các mảnh đất nông nghiệp, vườn hoặc bất động sản, ví dụ một trang trại năm mẫu Anh hoặc hai mẫu Anh vườn cây ăn quả. Để hình dung, hãy tưởng tượng một hình vuông cạnh khoảng 208 feet. Dù là đơn vị chính xác, trên thực tế người ta thường nói về diện tích ở dạng acres hơn là số đo bằng feet vuông.
Mẫu Anh là đơn vị diện tích chính xác; người học quen với hệ mét có thể nhầm lẫn với hecta và dùng nó ngoài ngữ cảnh nông nghiệp. Luyện tập quy đổi và từ ngữ cố định.
What is the definition of the word 'acre'?
Which sentence correctly uses the word 'acre'?
Which word is similar to 'acre'?
What is the opposite of 'acre'?
Can you give an example of a real-life scenario involving land measurement?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật