LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

acre - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

acre Ý nghĩa của Từ

  • một đơn vị diện tích bằng 43.560 feet vuông
  • một khu đất dùng cho nông nghiệp
Illustration for this word

acre Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

acre Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈeɪ.kə/
Mỹ /ˈeɪ.kɚ/
Tiết
acre

acre Từ nguyên của Từ

Gốc: 'acre' xuất phát từ tiếng Latin 'ager' (cánh đồng). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ 'acre' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng xanh rộng lớn trải dài dưới bầu trời xanh, biểu tượng cho đất đai màu mỡ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi xuống, đóng cọc xuống đất và kéo dây để di chuyển ranh giới. Tôi đứng lên, quay thước và điều chỉnh góc cho tới khi các đường thẳng khớp nhau. Tôi giữ chặt, đi chậm lại, để đất giang ra trong lòng bàn tay mình. Khi gọi không gian này là acre trong đầu, nó hiện lên như một hình thể cụ thể.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mẫu Anh là một đơn vị diện tích đất được sử dụng chủ yếu ở Hoa Kỳ và một số nước khác vẫn dùng hệ imperial. Một mẫu Anh bằng 43.560 feet vuông, khoảng 4.046,9 mét vuông và khoảng 0,4047 hectare. Người ta dùng để mô tả các mảnh đất nông nghiệp, vườn hoặc bất động sản, ví dụ một trang trại năm mẫu Anh hoặc hai mẫu Anh vườn cây ăn quả. Để hình dung, hãy tưởng tượng một hình vuông cạnh khoảng 208 feet. Dù là đơn vị chính xác, trên thực tế người ta thường nói về diện tích ở dạng acres hơn là số đo bằng feet vuông.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý sử dụng: khi nói về một, dùng an acre; nhiều, dùng acres.
  • Kết hợp với số: năm mẫu Anh (five acres).
  • Cụm từ phổ biến: an acre of land, two acres of farmland.
  • 1 mẫu Anh ≈ 0,4047 hecta.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, dùng diện tích bằng acres thay vì số feet vuông.
  • Thực hành với các cụm từ phổ biến như acres of farmland.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một mẫu Anh không phải là một hecta.
  • Mẫu Anh không chỉ dùng cho nông trại.
  • Một mẫu Anh không nhất thiết tạo thành hình vuông hoàn hảo.
  • Mẫu Anh mô tả diện tích, không phải giá.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, người ta hay dùng acres thay vì đo bằng feet vuông chính xác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Mẫu Anh là đơn vị diện tích chính xác; người học quen với hệ mét có thể nhầm lẫn với hecta và dùng nó ngoài ngữ cảnh nông nghiệp. Luyện tập quy đổi và từ ngữ cố định.

Mẹo Học

  • Nhớ quy đổi: 1 mẫu Anh ≈ 0,4047 hecta.
  • Hình dung một hình vuông cạnh khoảng 208 feet.
  • Đơn vị số ít: an acre; số nhiều: acres.
  • Cụm từ thường gặp: an acre of land, acres of farmland, acres for sale.
  • Trong thực tế, nói về diện tích bằng acres hơn là số feet vuông chính xác.
  • Luyện tập với các cụm từ phổ biến: acres of farmland.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'acre'?

A.A type of fruit tree.
B.An animal commonly found on farms.
C.A unit of area equal to 43,560 square feet.
D.A musical instrument.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'acre'?

A.They planted corn on the acre of land they owned.
B.She bought a new dress for her birthday on the acre.
C.He traveled an acre to reach the destination.
D.The book was published on an acre of paper.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'acre'?

A.Car
B.House
C.Field
D.Tree
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'acre'?

A.Microgram
B.Kilometer
C.Square foot
D.Unit
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving land measurement?

A.She bought a new plot of land equivalent to an acre to start her garden.
B.He chose a new pair of shoes for running in the park.
C.They decorated their house for the holiday season.
D.The chef prepared a delicious meal for his guests.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Hotel Check-in and Safety Concerns

Hotel Check-in

2026.02.01 · 1:43 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ