family - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Latinh 'familia' = hộ gia đình + 'familis' = người hầu. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hộ gia đình lớn, hạnh phúc nơi mọi người, ngay cả người hầu, đều ngồi quanh bàn, tạo ra cảm giác thuộc về.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên, tôi đưa tay lên tấm ảnh gia đình trên kệ và điều chỉnh góc nhìn một chút. Tôi quay khung hình từ từ, nhìn thấy những khuôn mặt hiện lên và nghe tên gọi vang lên trong căn phòng. Dòng ký ức kéo tôi giữ yên khoảnh khắc đó lâu hơn, và sự ấm áp từ hình ảnh chuyển thành cảm giác thuộc về. Trong cuộc sống, từ này mở rộng từ một nhóm sang những người tôi giữ bên cạnh, là tổ ấm của tôi.
Trong tiếng Anh, từ family không chỉ chỉ tới họ hàng mà còn có nghĩa là một nhóm những thứ có đặc điểm chung, như 'a family of languages'. Danh từ thường dùng ở dạng số ít khi đề cập đến nhóm nói chung, nhưng có thể ở dạng số nhiều khi nói đến các thành viên.
Người Việt thường xem gia đình theo khía cạnh cảm xúc; tiếng Anh mở rộng hơn, có thể ám chỉ nhóm hoặc tập hợp vật thể, dễ gây nhầm lẫn.
What is the meaning of the word 'family'?
How is the word 'family' used in a sentence?
Which word is similar to 'family'?
What is the opposite of 'family'?
Can you give a real-life context where 'family' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật