LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

family - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

family Ý nghĩa của Từ

  • nhóm các cá nhân có quan hệ
  • tập hợp cha mẹ và con cái
  • một loại hình các sự vật có đặc điểm chung
Illustration for this word

family Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

family Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfæm.ɪ.li/
Mỹ /ˈfæm.ɪ.li/
Tiết
family

family Từ nguyên của Từ

Latinh 'familia' = hộ gia đình + 'familis' = người hầu. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hộ gia đình lớn, hạnh phúc nơi mọi người, ngay cả người hầu, đều ngồi quanh bàn, tạo ra cảm giác thuộc về.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên, tôi đưa tay lên tấm ảnh gia đình trên kệ và điều chỉnh góc nhìn một chút. Tôi quay khung hình từ từ, nhìn thấy những khuôn mặt hiện lên và nghe tên gọi vang lên trong căn phòng. Dòng ký ức kéo tôi giữ yên khoảnh khắc đó lâu hơn, và sự ấm áp từ hình ảnh chuyển thành cảm giác thuộc về. Trong cuộc sống, từ này mở rộng từ một nhóm sang những người tôi giữ bên cạnh, là tổ ấm của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ family không chỉ chỉ tới họ hàng mà còn có nghĩa là một nhóm những thứ có đặc điểm chung, như 'a family of languages'. Danh từ thường dùng ở dạng số ít khi đề cập đến nhóm nói chung, nhưng có thể ở dạng số nhiều khi nói đến các thành viên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý: 1) family có thể chỉ đến người thân hoặc nhóm đồ vật. 2) dùng số ít hay số nhiều tùy ngữ cảnh. 3) 'the family' cho nhóm, 'the families' cho các thành viên. 4) luyện các cụm từ như 'family dinner' và 'a family of languages'. 5) dùng tính từ sở hữu như 'my family’s' khi nói về sở hữu. 6) tránh dịch từng chữ từ ngôn ngữ của bạn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin rằng chỉ nói đến gia đình hạt nhân
  • Nghĩ rằng luôn đi với động từ ở ngôi số ít
  • Nghĩ không thể dùng cho nhóm phi con người
  • So sánh family với relative ở mọi ngữ cảnh
  • Dùng the families cho một nhóm gia đình

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường xem gia đình theo khía cạnh cảm xúc; tiếng Anh mở rộng hơn, có thể ám chỉ nhóm hoặc tập hợp vật thể, dễ gây nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Học từ vựng căn bản về gia đình (cha, mẹ, anh, chị, em, v. v.)
  • Luyện tập các cụm từ thông dụng (family dinner, extended family)
  • Chú ý khả năng đồng nhất động từ với 'family' ở số ít hoặc số nhiều
  • Dùng 'a family of' để miêu tả nhóm có đặc điểm chung
  • So sánh với ngôn ngữ của bạn để tránh sai ngữ nghĩa
  • Nói về gia đình của bạn để luyện nói

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'family'?

A.A type of animal
B.A group of people related by blood or marriage
C.A type of car
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'family' used in a sentence?

A.I ate a delicious family for dinner
B.My family went on a vacation last summer
C.I fixed my family yesterday
D.The family is a type of bird
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'family'?

A.Enemies
B.Relatives
C.Strangers
D.Acquaintances
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'family'?

A.Friends
B.Together
C.Alone
D.Colleagues
Bước 5: Thành thạo

Can you give a real-life context where 'family' would be used?

A.Books
B.Climbing a mountain
C.Learning to ride a bike
D.Attending a family reunion

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in with a Surprise

Hotel Check-in

2026.03.15 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic Visit: Forms and Help

Health Clinic Visit

2026.02.13 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping and Small Talk

At the Supermarket

2026.01.29 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Curator and Visitor Discuss New Exhibition

Art & Museums

2026.03.29 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance for a Sailing Trip

Travel Insurance

2026.03.22 · 2:03 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ