LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

activist - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

activist Ý nghĩa của Từ

  • một người chiến đấu cho sự thay đổi xã hội hoặc chính trị
  • ai đó hành động để thúc đẩy một lý tưởng
  • một người ủng hộ vấn đề hoặc phong trào cụ thể
Illustration for this word

activist Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

activist Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæktɪvɪst/
Mỹ /ˈæktɪvɪst/
Tiết
activist

activist Từ nguyên của Từ

Gốc 'hành động' có nghĩa là làm, kết hợp với hậu tố '-ist' chỉ người thực hành hoặc quan tâm đến điều gì đó. Xuất phát từ tiếng Latinh 'activus', qua tiếng Pháp 'activiste' rồi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người tham gia tích cực vào một cuộc biểu tình, vẫy một biểu ngữ và tập hợp mọi người lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm băng rôn và bước tới đám đông. Giữa tiếng ầm ào, tôi đẩy qua và giữ nhịp, điều chỉnh tư thế. Với vai trò là nhà hoạt động, nỗ lực này biến sự quan tâm thành tiếng nói và dần dần thay đổi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, nhà hoạt động gợi ý sự tham gia tích cực và hành động công khai; người học thường nghĩ nó chỉ mang nghĩa tích cực nói chung mà bỏ qua yếu tố vận động, tổ chức và vận động hành lang. Người được gọi là activist thường tham gia vào các phong trào xã hội, tổ chức sự kiện, tập hợp cộng đồng và gây ảnh hưởng đến chính sách. Activist có thể làm việc ở nhiều lĩnh vực như bảo vệ môi trường, quyền dân sự và lao động. Từ này mang nghĩa tích cực nhưng cũng có thể bị phê phán nếu quá cứng nhắc hoặc gây tranh cãi. Ngày nay, activism trực tuyến và các chiến dịch trên mạng xã hội là phần quan trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Nhấn mạnh hành động công khai và tham gia tích cực.
  • 2. Áp dụng cho nhiều lĩnh vực bởi cá nhân hoặc nhóm.
  • 3. Tông màu có thể tích cực hoặc phê phán tùy ngữ cảnh.
  • 4. Thường đi kèm biểu tình, vận động, huy động.
  • 5. Không phải động từ; dùng advocate hoặc campaign cho hành động cụ thể.
  • 6. Activism online đang ngày càng phát triển.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhà hoạt động không nhất thiết là người ồn ào hay cực đoan; hoạt động xã hội không phải lúc nào cũng đối đầu.
  • Là activist không có nghĩa là chỉ là tình nguyện viên; hoạt động xã hội bao gồm các chiến dịch công khai.
  • Một nhà hoạt động không phải lúc nào cũng là nhân vật nổi tiếng; nhiều người chỉ là thành viên cộng đồng bình thường.
  • Hoạt động xã hội bao phủ nhiều lĩnh vực, từ môi trường đến quyền dân sự và công bằng xã hội.
  • Phương thức ôn hòa và vận động trực tuyến cũng là thành phần quan trọng của hoạt động hiện đại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, nhà hoạt động gợi ý sự tham gia tích cực và hành động công khai; người học thường nghĩ nó chỉ mang nghĩa tích cực nói chung mà bỏ qua yếu tố vận động, tổ chức và vận động hành lang.

Mẹo Học

  • Dùng hành động cụ thể như biểu tình, petition, vận động viên động viên.
  • Nhận diện phạm vi áp dụng cho cá nhân hoặc nhóm.
  • Giọng văn có thể tích cực hoặc phê phán tùy ngữ cảnh.
  • Kết hợp với các động từ như bảo vệ, vận động, tổ chức.
  • Activism trực tuyến là một phần không thể thiếu ngày nay.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'activist'?

A.One who is inactive
B.One who follows others
C.One who avoids confrontation
D.One who takes actions to bring about social or political change
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'activist' used correctly?

A.He was an activist for animal rights, organizing protests and raising awareness.
B.She was an activist for change, always sitting on the sidelines.
C.The activist remained quiet in the face of injustice.
D.The activist was known for being passive in her approach.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an **opposite** of 'activist'?

A.Neutral
B.Moderator
C.Indecisive
D.Passive
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following is a **similar** word to 'activist'?

A.Bystander
B.Observer
C.Detractor
D.Proponent
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find an activist?

A.At a gardening competition
B.During a political rally advocating for human rights
C.In a library studying alone
D.At a professional sporting event

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Public Reactions to Urban Sensor Deployment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.12 · 1:27 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ