activist - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc 'hành động' có nghĩa là làm, kết hợp với hậu tố '-ist' chỉ người thực hành hoặc quan tâm đến điều gì đó. Xuất phát từ tiếng Latinh 'activus', qua tiếng Pháp 'activiste' rồi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người tham gia tích cực vào một cuộc biểu tình, vẫy một biểu ngữ và tập hợp mọi người lại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm băng rôn và bước tới đám đông. Giữa tiếng ầm ào, tôi đẩy qua và giữ nhịp, điều chỉnh tư thế. Với vai trò là nhà hoạt động, nỗ lực này biến sự quan tâm thành tiếng nói và dần dần thay đổi.
Trong tiếng Việt, nhà hoạt động gợi ý sự tham gia tích cực và hành động công khai; người học thường nghĩ nó chỉ mang nghĩa tích cực nói chung mà bỏ qua yếu tố vận động, tổ chức và vận động hành lang. Người được gọi là activist thường tham gia vào các phong trào xã hội, tổ chức sự kiện, tập hợp cộng đồng và gây ảnh hưởng đến chính sách. Activist có thể làm việc ở nhiều lĩnh vực như bảo vệ môi trường, quyền dân sự và lao động. Từ này mang nghĩa tích cực nhưng cũng có thể bị phê phán nếu quá cứng nhắc hoặc gây tranh cãi. Ngày nay, activism trực tuyến và các chiến dịch trên mạng xã hội là phần quan trọng.
Trong tiếng Việt, nhà hoạt động gợi ý sự tham gia tích cực và hành động công khai; người học thường nghĩ nó chỉ mang nghĩa tích cực nói chung mà bỏ qua yếu tố vận động, tổ chức và vận động hành lang.
What is the meaning of the word 'activist'?
In which sentence is the word 'activist' used correctly?
Which word is an **opposite** of 'activist'?
Which of the following is a **similar** word to 'activist'?
In what real-life context would you find an activist?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật